Bao An Tin Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 熨烫机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BảO AN TíN
3
进口笔数
0
出口笔数
$45.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202203387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDBYS9D |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | Số 441 Lê Lợi, Phường Lê Lợi, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BẢO AN TÍN |
| 企业英文名称 | BAO AN TIN TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 441 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn |
| 电话 | +84916552352 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845130 | 熨烫机 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $45.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Garment (Group) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.3K | 熨烫机、纺织物处理机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-01 | 非家用缝纫机 | SHANGHAI GARMENT (GROUP) MACHINERY CO LTD | 中国 | $316 |
| 2024-07-01 | 熨烫机 | SHANGHAI GARMENT (GROUP) MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-07-01 | 工业自动缝纫机 | SHANGHAI GARMENT (GROUP) MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-04-25 | 熨烫机 | SHANGHAI GARMENT (GROUP) MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2024-04-25 | 纱线花边制造机 | SHANGHAI GARMENT (GROUP) MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-08-03 | 熨烫机 | SHANGHAI GARMENT (GROUP) MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2023-08-03 | 纺织物处理机 | SHANGHAI GARMENT (GROUP) MACHINERY CO LTD | 中国 | $600 |