Phu Tung Steel Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THéP PHú TùNG
76
进口笔数
0
出口笔数
$5.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108758127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CNSH8P |
| 成立日期 | 2019-06-04 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THÉP PHÚ TÙNG |
| 企业英文名称 | PHU TUNG STEEL IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 4, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84826148888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 66 | $4.44M |
| 韩国 | 5 | $893.2K |
| 南非 | 2 | $255.6K |
| 中国 | 1 | $104.4K |
| 瑞典 | 1 | $35.0K |
| 英国 | 1 | $33.7K |
| 欧盟 | 1 | $14.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanks Corp. Corporation | 日本 | 20 | $1.15M | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 10 | $554.0K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Esaka & Co. | 日本 | 5 | $458.4K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 6 | $393.1K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| OA Steel Co., Ltd. | 日本 | 4 | $387.7K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Sone Metal Industry Co., Ltd. | 日本 | 2 | $304.6K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Daito Co., Ltd. | 日本 | 5 | $259.8K | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| United Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $255.6K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| D.S. Corp. | 日本 | 3 | $231.8K | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| Sankou Co., Ltd. | 日本 | 3 | $134.5K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 热轧钢卷 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $6.3K |
| 2026-04-21 | 热轧钢卷 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $6.3K |
| 2026-04-21 | 热轧钢卷 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $19.3K |
| 2026-04-21 | 热轧钢卷 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $26.5K |
| 2026-04-21 | 热轧钢卷 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $8.8K |
| 2026-04-21 | 热轧钢卷 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $19.3K |
| 2026-04-21 | 热轧钢卷 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $26.5K |
| 2026-04-21 | 热轧钢卷 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $8.8K |
| 2026-04-15 | 热轧钢卷 | Sone Metal Industry Co., Ltd. | 日本 | $17.0K |
| 2026-04-15 | 热轧钢卷 | Sone Metal Industry Co., Ltd. | 日本 | $13.8K |