HA DUY INVESTMENT TRADING & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钢铁管线管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Hà Duy
2
进口笔数
0
出口笔数
$31.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105507541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1NKRR2 |
| 成立日期 | 2011-09-19 |
| 联系地址 | C7, Lô C, Dự án X3 - Mỹ Đình, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ DUY |
| 企业英文名称 | HA DUY INVESTMENT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 số 19 ngõ 68 đường Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84432171070 |
| 传真 | 0432171071 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $29.0K |
| 德国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $29.0K | 非LED电灯装置、其他木家具 |
| BARTEC PTE LTD | 新加坡 | 1 | $2.8K | 其他电路开关装置、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 钢铁管线管 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-05-03 | 钢铁管线管 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-05-03 | 钢铁管线管 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-05-03 | 钢铁管线管 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-05-03 | 钢铁管线管 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-05-03 | 钢铁管线管 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-05-03 | 钢铁管线管 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-05-12 | 液体气体测量仪 | BARTEC PTE LTD | 德国 | $2.8K |