IDE Innovation VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SáNG TạO IDE VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$38.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109347955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94E3GKS |
| 成立日期 | 2020-09-18 |
| 联系地址 | Số nhà 17, ngách 122/2, ngõ 122 đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÁNG TẠO IDE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IDE - INNOVATION - VN LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà UDIC Riverside 1, số 122 Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84902129955 |
| 邮箱 | hoai.nguyenduc@ide-innovation.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 903031 | 万用表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $27.2K |
| 马来西亚 | 1 | $5.8K |
| 德国 | 1 | $4.0K |
| 日本 | 1 | $795 |
| 法国 | 1 | $415 |
| 印度 | 1 | $320 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laiyang Zhengzhong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.2K | 铝制结构体、涂层钢板 |
| KARATEC RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $5.8K | 其他电路开关装置、锌条棒线材 |
| Karatec Resources Sdn. Bhd. | 德国 | 1 | $4.0K | 电气信号装置、1000伏以下电路保护器 |
| Karatec Resources Sdn. Bhd. | 日本 | 1 | $795 | 电测仪表 |
| Karatec Resources Sdn. Bhd. | 中国 | 1 | $595 | 1000伏以下保险丝、1000伏以下电路保护器 |
| Karatec Resources Sdn. Bhd. | 法国 | 1 | $415 | 自动断路器 |
| SHENZHEN GRANDTIME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $380 | 其他电视摄像机 |
| Karatec Resources Sdn. Bhd. | 印度 | 1 | $320 | 1000伏以下保险丝 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 1000伏以下保险丝 | Karatec Resources Sdn. Bhd. | 印度 | $20 |
| 2025-10-29 | 1000伏以下电路保护器 | Karatec Resources Sdn. Bhd. | 中国 | $185 |
| 2025-10-29 | 1000伏以下保险丝 | Karatec Resources Sdn. Bhd. | 中国 | $20 |
| 2025-10-29 | 电测仪表 | Karatec Resources Sdn. Bhd. | 日本 | $445 |
| 2025-10-29 | 1000伏以下电路保护器 | Karatec Resources Sdn. Bhd. | 中国 | $195 |
| 2025-10-29 | 自动断路器 | Karatec Resources Sdn. Bhd. | 法国 | $195 |
| 2025-10-29 | 电气信号装置 | Karatec Resources Sdn. Bhd. | 德国 | $125 |
| 2025-10-29 | 自动断路器 | Karatec Resources Sdn. Bhd. | 法国 | $220 |
| 2025-10-29 | 电气信号装置 | Karatec Resources Sdn. Bhd. | 德国 | $125 |
| 2025-10-29 | 电测仪表 | Karatec Resources Sdn. Bhd. | 日本 | $350 |