CH METALL CO LTD
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chiêm Hoa.
0
进口笔数
127
出口笔数
$0
进口金额
$3.28M
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700406353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RTR7H8 |
| 成立日期 | 2002-01-02 |
| 联系地址 | A8, đường Bình Nhâm, khu dân cư Hội Phụ Nữ, khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHIÊM HOA. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02743747086 |
| 邮箱 | chiemhoa.thuanan@gmail.com |
| 传真 | 02743747087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 821191 | 餐刀 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 843510 | 饮料压榨机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 75 | $2.05M |
| 中国香港 | 39 | $966.5K |
| 挪威 | 8 | $174.8K |
| 德国 | 4 | $87.1K |
| 美国 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLOOM CONCEPT INTERNATIONAL LTD | 瑞典 | 71 | $1.99M | 其他钢铁制品、贱金属帽架 |
| BLOOM CONCEPT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 39 | $966.5K | 其他钢铁制品 |
| BLOOM CONCEPT INTERNATIONAL LTD | 挪威 | 8 | $174.8K | 其他钢铁制品、贱金属帽架 |
| BLOOM CONCEPT INTERNATIONAL LTD | 德国 | 4 | $87.1K | 其他钢铁制品 |
| GO VIET TRADING AB | 瑞典 | 2 | $42.8K | 其他钢铁制品 |
| SAIGON CORNER AB | 瑞典 | 1 | $13.1K | 竹编篮筐、瓷餐具 |
| Bloom Concept International Ltd | 瑞典 | 1 | $12.1K | 贱金属帽架 |
| BLOOM CONCEPT INTERNATIONAL LTD | 美国 | 1 | $2.5K | 贱金属帽架 |
近期贸易明细
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | BLOOM CONCEPT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $23.7K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | BLOOM CONCEPT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $23.7K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | BLOOM CONCEPT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $23.7K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | BLOOM CONCEPT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $20.2K |
| 2026-03-05 | 其他钢铁制品 | BLOOM CONCEPT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $23.7K |
| 2026-01-22 | 其他钢铁制品 | BLOOM CONCEPT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $23.7K |
| 2026-01-21 | 其他钢铁制品 | BLOOM CONCEPT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $23.7K |
| 2026-01-21 | 其他钢铁制品 | BLOOM CONCEPT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $23.7K |
| 2026-01-03 | 其他钢铁制品 | BLOOM CONCEPT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $23.7K |
| 2026-01-03 | 其他钢铁制品 | BLOOM CONCEPT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $23.7K |