Kim Vuong International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế KIM VượNG
215
进口笔数
0
出口笔数
$5.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317761677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPP743P0 |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | Số 36 Bàu Cát 6, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ KIM VƯỢNG |
| 企业英文名称 | KIM VUONG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 196/1/16 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước người , tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/ NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ( nếu có) theo đúng quy định( trừ trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng các điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0902582123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320416 | 活性染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320411 | 分散染料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320415 | 还原染料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 292122 | 无环多胺 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $2.85M |
| 印度 | 40 | $832.9K |
| 巴基斯坦 | 12 | $781.7K |
| 泰国 | 41 | $527.9K |
| 墨西哥 | 14 | $320.1K |
| 印度尼西亚 | 26 | $317.3K |
| 德国 | 13 | $246.2K |
| 瑞士 | 1 | $15.2K |
| 西班牙 | 1 | $4.4K |
| 韩国 | 1 | $593 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Treasure Pure Inc. | 中国 | 51 | $1.66M | 分散染料、活性染料 |
| TREASURE PURE INC | 中国香港 | 32 | $1.61M | 分散染料、活性染料 |
| Archroma Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 63 | $802.2K | 活性染料、纺织染色助剂 |
| 45994dc22e0a80d1a246bd6dbda97153 | 12 | $781.7K | ||
| Treasure Pure Inc | 印度 | 18 | $276.7K | 活性染料、分散染料 |
| Treasure Pure Inc | 泰国 | 17 | $257.2K | 活性染料、其他丙烯酸聚合物 |
| Treasure Pure Inc. | 墨西哥 | 9 | $211.2K | 活性染料、纺织染色助剂 |
| Treasure Pure Inc | 德国 | 6 | $172.0K | 纺织染色助剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Treasure Pure Inc | 印度尼西亚 | 11 | $90.4K | 纺织染色助剂、分散染料 |
| TANATEX CHEMICALS HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $26.9K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 活性染料 | TREASURE PURE INC | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 活性染料 | TREASURE PURE INC | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 纺织染色助剂 | TREASURE PURE INC | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | TREASURE PURE INC | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 纺织染色助剂 | TREASURE PURE INC | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 分散染料 | TREASURE PURE INC | 中国 | $908 |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | TREASURE PURE INC | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 分散染料 | TREASURE PURE INC | 中国 | $908 |
| 2026-04-20 | 活性染料 | TREASURE PURE INC | 印度 | $82.7K |
| 2026-04-20 | 纺织染色助剂 | TREASURE PURE INC | 中国 | $54.5K |