Kim Vuong International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 纺织染色助剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế KIM VượNG

215
进口笔数
0
出口笔数
$5.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $94.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $117.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $123.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $122.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $155.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $201.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $356.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $405.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $417.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $128.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $271.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $203.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $198.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $237.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $207.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $176.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $150.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $282.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $137.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $226.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.15M · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $94.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $117.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $123.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $122.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $155.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $201.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $356.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $405.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $417.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $128.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $271.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $203.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $198.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $237.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $207.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $176.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $150.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $282.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $137.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $226.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.15M · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317761677
企查查编码QVNPP743P0
成立日期2023-03-31
联系地址Số 36 Bàu Cát 6, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ KIM VƯỢNG
企业英文名称KIM VUONG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址196/1/16 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước người , tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/ NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ( nếu có) theo đúng quy định( trừ trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng các điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0902582123
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
320416活性染料
340290工业清洁制剂
320411分散染料
390690其他丙烯酸聚合物
320415还原染料
320412酸性媒染染料
390799其他饱和聚酯
391000初级硅氧烷
292122无环多胺

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$2.85M
印度40$832.9K
巴基斯坦12$781.7K
泰国41$527.9K
墨西哥14$320.1K
印度尼西亚26$317.3K
德国13$246.2K
瑞士1$15.2K
西班牙1$4.4K
韩国1$593

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Treasure Pure Inc.中国51$1.66M分散染料、活性染料
TREASURE PURE INC中国香港32$1.61M分散染料、活性染料
Archroma Singapore Pte. Ltd.新加坡63$802.2K活性染料、纺织染色助剂
45994dc22e0a80d1a246bd6dbda9715312$781.7K
Treasure Pure Inc印度18$276.7K活性染料、分散染料
Treasure Pure Inc泰国17$257.2K活性染料、其他丙烯酸聚合物
Treasure Pure Inc.墨西哥9$211.2K活性染料、纺织染色助剂
Treasure Pure Inc德国6$172.0K纺织染色助剂、其他丙烯酸聚合物
Treasure Pure Inc印度尼西亚11$90.4K纺织染色助剂、分散染料
TANATEX CHEMICALS HONG KONG LTD中国香港1$26.9K纺织染色助剂、工业清洁制剂

近期贸易明细

进口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29活性染料TREASURE PURE INC印度尼西亚$1.9K
2026-04-29活性染料TREASURE PURE INC印度尼西亚$1.9K
2026-04-24纺织染色助剂TREASURE PURE INC中国$3.6K
2026-04-24工业清洁制剂TREASURE PURE INC中国$1.8K
2026-04-24纺织染色助剂TREASURE PURE INC中国$3.6K
2026-04-24分散染料TREASURE PURE INC中国$908
2026-04-24工业清洁制剂TREASURE PURE INC中国$1.8K
2026-04-24分散染料TREASURE PURE INC中国$908
2026-04-20活性染料TREASURE PURE INC印度$82.7K
2026-04-20纺织染色助剂TREASURE PURE INC中国$54.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kim Vuong International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →