Gia My Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 工业非电炉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI GIA Mỹ
2
进口笔数
0
出口笔数
$162.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316136751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXM1B23Y |
| 成立日期 | 2020-02-13 |
| 联系地址 | 75B Bà Hom, Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GIA MỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75B Bà Hom, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84944434815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841780 | 工业非电炉 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843141 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $90.2K |
| 泰国 | 1 | $72.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACNTRUCK Vehicle & Machinery (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.2K | 前端装载机、内燃机滤油器 |
| Siam Blaze Tech Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $72.0K | 工业非电炉 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 机械零件 | ACNTRUCK VEHICLE & MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-05-26 | 机械零件 | ACNTRUCK VEHICLE & MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-05-26 | 其他机械铲 | ACNTRUCK VEHICLE & MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $53.1K |
| 2025-05-26 | 机械零件 | ACNTRUCK VEHICLE & MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-05-26 | 其他机械铲 | ACNTRUCK VEHICLE & MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2025-05-26 | 机械零件 | ACNTRUCK VEHICLE & MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-26 | 机械零件 | ACNTRUCK VEHICLE & MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-05-26 | 机械零件 | ACNTRUCK VEHICLE & MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-05-26 | 机械零件 | ACNTRUCK VEHICLE & MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-05-22 | 工业非电炉 | SIAM BLAZE TECH CO.,LTD. | 泰国 | $72.0K |