LamiPel Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 湿牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LAMIPEL VIệT NAM
109
进口笔数
93
出口笔数
$3.77M
进口金额
$2.90M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-02-08
最近出口
17
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603576039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN56ES1UW |
| 成立日期 | 2018-07-27 |
| 联系地址 | Block A, đường số 6, KCN Nhơn Trạch 6, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAMIPEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LAMIPEL VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Nhà Xưởng Cho Thuê GT – Industrial, đường số 6, KCN Nhơn, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | 02513682230 |
| 邮箱 | info@lamipelvn.com |
| 传真 | +842513682231 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 113.675亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410419 | 湿牛马皮革 |
| 410411 | 湿牛马皮 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410419 | 湿牛马皮革 |
| 410411 | 湿牛马皮 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拉圭 | 48 | $1.69M |
| 意大利 | 19 | $1.13M |
| 越南 | 22 | $324.1K |
| 美国 | 4 | $258.1K |
| 巴西 | 2 | $131.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.02M |
| 越南 | 18 | $776.9K |
| 中国香港 | 18 | $700.6K |
| 印度 | 6 | $250.3K |
| 意大利 | 4 | $157.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parpelli Industrial S.A. | 巴拉圭 | 38 | $1.39M | 湿牛马皮、湿牛马皮革 |
| LamiPel S.p.A. | 意大利 | 18 | $1.10M | 湿牛马皮革、湿牛马皮 |
| Saigon Tantec Leather Co., Ltd. | 越南 | 26 | $457.3K | 加工牛马皮革、其他皮革制品 |
| Frigorifico Concepcion S.A. | 巴拉圭 | 6 | $248.4K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Guangzhou Gateway Leatherware Co., Ltd. | 美国 | 3 | $216.5K | 湿牛马皮、湿牛马皮革 |
| Euro Linea Importacao e Exportacao Ltda. | 巴西 | 1 | $89.0K | 湿牛马皮革 |
| Vina Rong Hsing International Co., Ltd. | 越南 | 4 | $86.8K | 加工牛马皮革、加工绵羊皮革 |
| Other Land Exportadora e Importadora Ltda. | 巴西 | 1 | $42.9K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| VERNON INDUSTRIAL Y COMERCIAL SA | 巴拉圭 | 3 | $10.8K | 湿牛马皮革、牛马干鞣革 |
| Chau Long Industrial Solution Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.6K | 其他纸制品、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young Il Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $763.9K | 湿牛马皮革、有机合成鞣料 |
| Xiang Jiang Group (VN) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $331.0K | 湿牛马皮革、皮革染色剂 |
| Qingdao Haozeyongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $201.0K | 湿牛马皮革 |
| JINJIANG AN TOP COMMERCIAL CO | 中国 | 6 | $191.5K | 湿牛马皮革、牛马半硝皮 |
| SUNRISE LEATHER INTERNATIONAL LIMITED | 7 | $168.8K | 湿牛马皮革、加工牛马皮革 | |
| Bharath Enterprises | 印度 | 2 | $163.9K | 湿牛马皮、湿牛马皮革 |
| LamiPel S.p.A. | 意大利 | 4 | $157.4K | 湿牛马皮、湿牛马皮革 |
| Shenzhen Yongantai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.5K | 湿牛马皮革 |
| Chengqunyi Leatherware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.7K | 湿牛马皮革、湿羊皮 |
| Xiamen HF International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.2K | 湿牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 湿牛马皮革 | Parpelli Industrial S.A. | 巴拉圭 | $69.1K |
| 2026-03-09 | 湿牛马皮革 | Parpelli Industrial S.A. | 巴拉圭 | $70.2K |
| 2026-03-06 | 湿牛马皮革 | Parpelli Industrial S.A. | 巴拉圭 | $6.2K |
| 2026-01-19 | 湿牛马皮革 | Parpelli Industrial S.A. | 巴拉圭 | $30.3K |
| 2026-01-19 | 湿牛马皮革 | Parpelli Industrial S.A. | 巴拉圭 | $45.3K |
| 2026-01-14 | 湿牛马皮革 | Parpelli Industrial S.A. | 巴拉圭 | $74.4K |
| 2025-12-30 | 湿牛马皮革 | Parpelli Industrial S.A. | 巴拉圭 | $59.5K |
| 2025-07-09 | 湿牛马皮革 | Parpelli Industrial S.A. | 巴拉圭 | $104.6K |
| 2025-05-19 | 湿牛马皮革 | Parpelli Industrial S.A. | 巴拉圭 | $78.5K |
| 2025-03-26 | 湿牛马皮革 | Parpelli Industrial S.A. | 巴拉圭 | $51.2K |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-08 | 其他钢铁制品 | HELI VINA Trading and Services Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2025-02-08 | 其他钢铁制品 | HELI VINA Trading and Services Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2025-02-08 | 非电动叉车 | HELI VINA Trading and Services Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2025-02-08 | 非电动叉车 | HELI VINA Trading and Services Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-02-08 | 涂层钢丝制品 | Gia Thy Co., Ltd. - Nhon Trach Branch | 越南 | $1.4K |
| 2025-02-05 | 其他钢铁制品 | HELI VINA Trading and Services Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2025-02-05 | 其他钢铁制品 | HELI VINA Trading and Services Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2025-02-05 | 非电动叉车 | HELI VINA TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-02-05 | 涂层钢丝制品 | BRANCH OF GIA THY CO LTD IN NHON TRACH DONG NAI | 越南 | $1.4K |
| 2025-02-05 | 非电动叉车 | HELI VINA Trading and Services Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |