Chau Long Industrial Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghiệp Châu Long
47
进口笔数
30
出口笔数
$186.4K
进口金额
$96.0K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-03-09
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313853359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9D8W34D |
| 成立日期 | 2016-06-09 |
| 联系地址 | 68 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP CHÂU LONG |
| 企业英文名称 | CHAU LONG INDUSTRIAL SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84902960557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 843120 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $181.2K |
| 荷兰 | 1 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $96.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $70.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jiangxi Jahoopak Co., Ltd. | 中国 | 11 | $52.4K | 非乙烯塑料袋、其他塑料包装制品 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.5K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.7K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Aoli Pack Products (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 乙烯聚合物塑料、其他纸制品 |
| Abbey Attachments Ltd. | 英国 | 1 | $5.2K | 机械零件 |
| Xiamen Wontonne Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 机械零件、升降机零件 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 10 | $39.0K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Global Vietnam Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.0K | 氩气、阀门龙头 |
| Sedo Camping Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.1K | 其他纺织制品、其他寝具 |
| LamiPel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.6K | 湿牛马皮革、湿牛马皮 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.4K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.0K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-25 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD | 中国 | $149 |
| 2026-02-25 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD | 中国 | $244 |
| 2026-02-25 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD | 中国 | $177 |
| 2026-02-25 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-02-25 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-02-25 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-02-25 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD | 中国 | $296 |
| 2026-02-25 | 模制纸浆 | DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-25 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD | 中国 | $85 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他纸制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-06 | 其他纸制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-10-09 | 乙烯聚合物塑料 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $382 |
| 2025-10-08 | 乙烯聚合物塑料 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $382 |
| 2025-03-26 | 其他纸制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-03-25 | 乙烯聚合物塑料 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $591 |
| 2025-03-25 | 其他纸制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-03-25 | 乙烯聚合物塑料 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $591 |
| 2024-12-18 | 乙烯聚合物塑料 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $397 |
| 2024-12-17 | 乙烯聚合物塑料 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $397 |