PHAT DAT WOOD INDUSTRIAL JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Gỗ CôNG NGHIệP PHáT ĐạT

0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$108.6K
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $670 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $588 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $670 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $588 · 1 笔

工商档案

企业注册号2400923221
企查查编码QVNH7Q8ASU
成立日期2021-10-25
联系地址Thôn Nội Xuân, Xã Mai Trung, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ CÔNG NGHIỆP PHÁT ĐẠT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Nội Xuân, Xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84967714729
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441510木制包装容器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南70$102.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD越南25$43.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG)越南25$34.0K其他钢铁制品、油漆溶剂
TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD越南21$28.4K聚碳酸酯、ABS共聚物
VIETNAM KODI NEW MATERIAL CO LTD越南3$3.1K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非黑印刷油墨

近期贸易明细

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23木托盘TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD越南$188
2026-04-23木托盘TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD越南$152
2026-04-23木托盘TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD越南$152
2026-04-23木托盘TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD越南$249
2026-04-23木托盘TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD越南$249
2026-04-23木托盘TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD越南$188
2026-04-22木托盘CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG)越南$188
2026-04-22木托盘CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG)越南$249
2026-04-22木托盘CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG)越南$152
2026-03-27木托盘VIETNAM KODI NEW MATERIAL CO LTD越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

PHAT DAT WOOD INDUSTRIAL JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →