Phat Dat Wood Industrial Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Gỗ CôNG NGHIệP PHáT ĐạT
0
进口笔数
97
出口笔数
$0
进口金额
$164.5K
出口金额
—
最近进口
2026-07-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400923221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7Q8ASU |
| 成立日期 | 2021-10-25 |
| 联系地址 | Thôn Nội Xuân, Xã Mai Trung, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ CÔNG NGHIỆP PHÁT ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Nội Xuân, Xã Hợp Thịnh, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84967714729 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $158.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $43.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $42.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| ToyoPlas MFG Co., Ltd. | 越南 | 21 | $28.5K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $25.7K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH Toyo Plas Manufacturing | 越南 | 7 | $13.9K | 非乙烯塑料袋、其他泡沫塑料 |
| Vietnam Kodi New Material Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非黑印刷油墨 |
| Huayan Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.4K | 印刷电路、同轴电缆 |
近期贸易明细
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 木托盘 | Vietnam Kodi New Material Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-28 | 木托盘 | Vietnam Kodi New Material Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-07-28 | 其他针叶木胶合板 | Vietnam Kodi New Material Co., Ltd. | 越南 | $104 |
| 2026-07-24 | 木托盘 | Huayan Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $844 |
| 2026-07-23 | 木托盘 | Vietnam Kodi New Material Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-07-23 | 其他针叶木胶合板 | Vietnam Kodi New Material Co., Ltd. | 越南 | $104 |
| 2026-07-23 | 木托盘 | ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-23 | 木托盘 | ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $671 |
| 2026-07-23 | 木托盘 | Vietnam Kodi New Material Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-23 | 木托盘 | Huayan Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $844 |