NEW LIFE INVESTMENT TRADING & DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và PHáT TRIểN NEW LIFE
4
进口笔数
0
出口笔数
$125.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106341842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4NVV58 |
| 成立日期 | 2013-10-22 |
| 联系地址 | Số 23+24 Liền kề 15, Khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN NEW LIFE |
| 企业英文名称 | NEW LIFE INVESTMENT TRADING AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 Trần Đăng Ninh, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02435406184 |
| 邮箱 | info@susongmoi.com |
| 官网 | maylocnuocnewlife.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 810430 | 镁粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $125.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoung Won HM Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $125.1K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 过滤净化器零件 | KYOUNG WON HM CO LTD | 韩国 | $428 |
| 2025-12-03 | 过滤净化器零件 | KYOUNG WON HM CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2025-12-03 | 过滤净化器零件 | Kyoung Won HM Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2025-12-03 | 阀门龙头 | KYOUNG WON HM CO LTD | 韩国 | $384 |
| 2025-12-03 | 过滤净化器零件 | KYOUNG WON HM CO LTD | 韩国 | $8.7K |
| 2025-12-03 | 过滤净化器零件 | Kyoung Won HM Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2025-12-03 | 过滤净化器零件 | KYOUNG WON HM CO LTD | 韩国 | $744 |
| 2025-12-03 | 过滤净化器零件 | KYOUNG WON HM CO LTD | 韩国 | $11.4K |
| 2025-12-03 | 过滤净化器零件 | Kyoung Won HM Co., Ltd. | 韩国 | $339 |
| 2025-12-03 | 过滤净化器零件 | KYOUNG WON HM CO LTD | 韩国 | $258 |