Hai Thanh Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hải Thanh Thanh
39
进口笔数
0
出口笔数
$3.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303948403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NUQT0R |
| 成立日期 | 2005-08-17 |
| 联系地址 | 17/1 Trần Bình Trọng, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI THANH THANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/1 Trần Bình Trọng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842835152171 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842389 | 重型称重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 17 | $2.24M |
| 法国 | 5 | $523.2K |
| 菲律宾 | 2 | $390.0K |
| 欧盟 | 13 | $49.0K |
| 德国 | 1 | $15.6K |
| 比利时 | 1 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sailee B.V. | 比利时 | 9 | $1.38M | 非电动叉车、非自走式叉车 |
| AE Consulting & Trading Bvba | 比利时 | 19 | $967.5K | 非电动叉车、机械零件 |
| WLJ Dream High Corporation | 菲律宾 | 3 | $455.0K | 非自走式叉车 |
| Ryville's Trading | 菲律宾 | 1 | $260.0K | 果壳木炭、镀锡钢废料 |
| Engbuts Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 1 | $130.0K | 动物雕刻材料、未加工动物产品 |
| a34a7f82dafad374128d8144a4c9d703 | 6 | $32.4K |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 机械零件 | AE Consulting & Trading Bvba | 欧盟 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 机械零件 | AE Consulting & Trading Bvba | 欧盟 | $1.6K |
| 2026-03-02 | 机械零件 | AE Consulting & Trading Bvba | 欧盟 | $1.8K |
| 2026-02-23 | 非自走式叉车 | SAILEE BV | 瑞典 | $120.7K |
| 2026-01-25 | 非电动叉车 | AE Consulting & Trading Bvba | 瑞典 | $106.8K |
| 2026-01-22 | 垫片套装 | AE Consulting & Trading Bvba | 欧盟 | $95 |
| 2026-01-22 | 气体烟雾分析仪 | AE Consulting & Trading Bvba | 欧盟 | $123 |
| 2026-01-22 | 非农用喷雾器具 | AE Consulting & Trading Bvba | 欧盟 | $320 |
| 2026-01-12 | 非电动叉车 | SAILEE BV | 法国 | $173.6K |
| 2026-01-12 | 非电动叉车 | AE Consulting & Trading Bvba | 法国 | $179.4K |