HM Agricultural & Forestry Import Export Processing & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 咖啡提取物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và CHế BIếN XUấT NHậP KHẩU NôNG LâM SảN HM

6
进口笔数
7
出口笔数
$27.1K
进口金额
$55.6K
出口金额
2025-10-13
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-11进口 $46 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-11进口 $46 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109262758
企查查编码QVN5G8HPNC
成立日期2020-07-13
联系地址Số 2 ngách 12/238 Âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG LÂM SẢN HM
企业英文名称HM AGRICULTURAL AND FORESTRY IMPORT EXPORT PROCESSING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2 ngách 12/238 Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842437173139
邮箱hmcoffee2020@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560311轻质无纺布
560312人造纤维无纺布
210111咖啡提取物
210112咖啡基制品
842240包装机械
851671家用咖啡茶壶
851679其他家用电动热器

出口

HS 编码产品
210111咖啡提取物
090121烘焙咖啡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$27.0K
法国1$22
意大利1$22
塞内加尔1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$25.7K
越南2$16.9K
德国1$8.1K
马来西亚1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sichuan Mingdian Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$13.3K灌装封口机、包装机械
Cino Technology (Shenzhen) Ltd.中国1$9.7K家用咖啡茶壶、电热器具零件
Zhejiang Elite Packaging Materials Co., Ltd.中国2$4.1K轻质无纺布、人造纤维无纺布
Mouhamed Wague法国1$22咖啡基制品
Mouhamed Wague意大利1$22咖啡基制品
DHL Express Senegal塞内加尔1$2咖啡提取物

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuji Food Service Co., Ltd.日本3$25.7K其他加工水果、其他食品制剂
Fuji Food Service Co., Ltd.越南1$12.6K咖啡提取物
BRILIONJAYA SDN BHD马来西亚1$5.0K烘焙咖啡、901212
3f85c349d86af13be562dcdb1245d74d1$4.3K

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-13轻质无纺布ZHEJIANG ELITE PACKAGING MATERIALS CO LTD中国$870
2025-10-13人造纤维无纺布ZHEJIANG ELITE PACKAGING MATERIALS CO LTD中国$1.1K
2025-10-13人造纤维无纺布ZHEJIANG ELITE PACKAGING MATERIALS CO LTD中国$859
2025-08-06人造纤维无纺布ZHEJIANG ELITE PACKAGING MATERIALS CO LTD中国$365
2025-08-06轻质无纺布ZHEJIANG ELITE PACKAGING MATERIALS CO LTD中国$284
2025-08-06人造纤维无纺布ZHEJIANG ELITE PACKAGING MATERIALS CO LTD中国$203
2025-08-06轻质无纺布ZHEJIANG ELITE PACKAGING MATERIALS CO LTD中国$408
2025-07-25包装机械SICHUAN MINGDIAN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$13.3K
2024-12-26家用咖啡茶壶CINO TECHNOLOGY (SHENZHEN) LTD中国$1.5K
2024-12-26其他家用电动热器CINO TECHNOLOGY (SHENZHEN) LTD中国$1.5K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22咖啡提取物Fuji Food Service Co., Ltd.日本$5.5K
2026-04-22咖啡提取物Fuji Food Service Co., Ltd.日本$2.1K
2025-10-17咖啡提取物FUJI FOOD SERVICE CO., LTD日本$1.7K
2025-10-17咖啡提取物Fuji Food Service Co., Ltd.日本$3.6K
2025-09-17烘焙咖啡—德国$6.8K
2025-09-17烘焙咖啡—德国$1.2K
2025-04-18烘焙咖啡BRILIONJAYA SDN BHD马来西亚$5.0K
2024-10-29烘焙咖啡BRILIONJAYA SDN BHD越南$4.3K
2024-08-21咖啡提取物FUJI FOOD SERVICE CO., LTD日本$621
2024-08-21咖啡提取物FUJI FOOD SERVICE CO., LTD日本$6.2K

相关企业 · 同类产品

HM Agricultural & Forestry Import Export Processing & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →