HM Agricultural & Forestry Import Export Processing & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 咖啡提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và CHế BIếN XUấT NHậP KHẩU NôNG LâM SảN HM
6
进口笔数
7
出口笔数
$27.1K
进口金额
$55.6K
出口金额
2025-10-13
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109262758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5G8HPNC |
| 成立日期 | 2020-07-13 |
| 联系地址 | Số 2 ngách 12/238 Âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG LÂM SẢN HM |
| 企业英文名称 | HM AGRICULTURAL AND FORESTRY IMPORT EXPORT PROCESSING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngách 12/238 Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842437173139 |
| 邮箱 | hmcoffee2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $27.0K |
| 法国 | 1 | $22 |
| 意大利 | 1 | $22 |
| 塞内加尔 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $25.7K |
| 越南 | 2 | $16.9K |
| 德国 | 1 | $8.1K |
| 马来西亚 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Mingdian Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 灌装封口机、包装机械 |
| Cino Technology (Shenzhen) Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 家用咖啡茶壶、电热器具零件 |
| Zhejiang Elite Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 轻质无纺布、人造纤维无纺布 |
| Mouhamed Wague | 法国 | 1 | $22 | 咖啡基制品 |
| Mouhamed Wague | 意大利 | 1 | $22 | 咖啡基制品 |
| DHL Express Senegal | 塞内加尔 | 1 | $2 | 咖啡提取物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Food Service Co., Ltd. | 日本 | 3 | $25.7K | 其他加工水果、其他食品制剂 |
| Fuji Food Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.6K | 咖啡提取物 |
| BRILIONJAYA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $5.0K | 烘焙咖啡、901212 |
| 3f85c349d86af13be562dcdb1245d74d | 1 | $4.3K |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 轻质无纺布 | ZHEJIANG ELITE PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $870 |
| 2025-10-13 | 人造纤维无纺布 | ZHEJIANG ELITE PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-13 | 人造纤维无纺布 | ZHEJIANG ELITE PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $859 |
| 2025-08-06 | 人造纤维无纺布 | ZHEJIANG ELITE PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $365 |
| 2025-08-06 | 轻质无纺布 | ZHEJIANG ELITE PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $284 |
| 2025-08-06 | 人造纤维无纺布 | ZHEJIANG ELITE PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $203 |
| 2025-08-06 | 轻质无纺布 | ZHEJIANG ELITE PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $408 |
| 2025-07-25 | 包装机械 | SICHUAN MINGDIAN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2024-12-26 | 家用咖啡茶壶 | CINO TECHNOLOGY (SHENZHEN) LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-12-26 | 其他家用电动热器 | CINO TECHNOLOGY (SHENZHEN) LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 咖啡提取物 | Fuji Food Service Co., Ltd. | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 咖啡提取物 | Fuji Food Service Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2025-10-17 | 咖啡提取物 | FUJI FOOD SERVICE CO., LTD | 日本 | $1.7K |
| 2025-10-17 | 咖啡提取物 | Fuji Food Service Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2025-09-17 | 烘焙咖啡 | — | 德国 | $6.8K |
| 2025-09-17 | 烘焙咖啡 | — | 德国 | $1.2K |
| 2025-04-18 | 烘焙咖啡 | BRILIONJAYA SDN BHD | 马来西亚 | $5.0K |
| 2024-10-29 | 烘焙咖啡 | BRILIONJAYA SDN BHD | 越南 | $4.3K |
| 2024-08-21 | 咖啡提取物 | FUJI FOOD SERVICE CO., LTD | 日本 | $621 |
| 2024-08-21 | 咖啡提取物 | FUJI FOOD SERVICE CO., LTD | 日本 | $6.2K |