Toyo Orimono Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 混纺机织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOYO ORIMONO VIệT NAM

14
进口笔数
60
出口笔数
$169.7K
进口金额
$657.4K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-13
最近出口
5
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2024-04进口 $17.7K · 2 笔出口 $18.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2025-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.7K · 2 笔出口 $19.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $35.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-10进口 $19.5K · 2 笔出口 $33.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.2K · 2 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2024-04进口 $17.7K · 2 笔出口 $18.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2025-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.7K · 2 笔出口 $19.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $35.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-10进口 $19.5K · 2 笔出口 $33.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.2K · 2 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315447257
企查查编码QVNQBJN2ME
成立日期2018-12-21
联系地址Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOYO ORIMONO VIỆT NAM
企业英文名称TOYO ORIMONO VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, số 68-70 Nguyễn Ngọc Phương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842873022888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23.305亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540752染色聚酯布
540262聚酯长丝纱
540761聚酯长丝织物
540753聚酯长丝织物
540233变形聚酯单丝纱
853710电力控制板
901190光学显微镜零件

出口

HS 编码产品
521149混纺机织布
540761聚酯长丝织物
540754印花聚酯布
540752染色聚酯布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$88.8K
日本4$63.1K
越南2$17.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南55$611.7K
日本3$37.8K
泰国2$7.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Miro Textile Technology Co., Ltd.中国4$63.4K染色聚酯布、聚酯长丝织物
Toyo Orimono Co., Ltd.日本4$63.1K染色聚酯布、其他化学制剂
Wu Jiang Hero Textile Co., Ltd.中国3$25.3K染色聚酯布、聚酯长丝织物
Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd.越南2$17.7K塑料衣着附件、橡塑浸渍纱线
Shanghai Mitsuboshi Trading Co., Ltd.中国1$169变形聚酯单丝纱、聚酯机织物

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd.越南50$562.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam)越南3$35.7K装饰流苏、窄幅弹性织物
Textile Depo Co., Ltd.日本1$19.9K变形聚酯单丝纱、聚酯长丝织物
Tamurakoma & Co., Ltd.越南2$17.8K化纤针织服装、棉针织服装
Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd.越南2$13.4K塑料衣着附件、装饰流苏
VC Fabric Co., Ltd.泰国2$7.8K染色化纤长丝布、染色合成经编织物

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30染色聚酯布SUZHOU MIRO TEXTLE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$4.0K
2026-03-30染色聚酯布SUZHOU MIRO TEXTLE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$4.2K
2026-03-30染色聚酯布SUZHOU MIRO TEXTLE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$5.9K
2026-03-30染色聚酯布SUZHOU MIRO TEXTLE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$8.2K
2026-03-30染色聚酯布SUZHOU MIRO TEXTLE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$6.0K
2026-03-30染色聚酯布SUZHOU MIRO TEXTLE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$8.1K
2026-03-10染色聚酯布WU JIANG HERO TEXTILE CO LTD中国$2.9K
2026-03-10染色聚酯布WU JIANG HERO TEXTILE CO LTD中国$2.9K
2025-12-29聚酯长丝纱TOYO ORIMONO CO.,LTD.日本$2.9K
2025-10-22染色聚酯布WU JIANG HERO TEXTILE CO LTD中国$5.1K

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13混纺机织布FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD越南$9.9K
2026-04-13混纺机织布FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD越南$9.9K
2026-04-11混纺机织布FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD越南$9.9K
2026-03-13染色聚酯布TAMURAKOMA & CO LTD日本$9.5K
2025-10-21混纺机织布FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD越南$16.6K
2025-10-20混纺机织布FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD越南$16.6K
2025-09-10染色聚酯布TAMURAKOMA & CO LTD日本$8.3K
2025-08-13混纺机织布FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD越南$14.3K
2025-08-12混纺机织布FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD越南$14.3K
2025-08-04混纺机织布FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD越南$3.6K

相关企业 · 同类产品

Toyo Orimono Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →