DAI VIET TECHNOLOGY TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ ĐạI VIệT
18
进口笔数
0
出口笔数
$493.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702025519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRT73VA8 |
| 成立日期 | 2019-12-11 |
| 联系地址 | Số 21, Tổ 61, Khu 5B, Phường Cửa Ông, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ ĐẠI VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, Tổ 61, Khu 5B, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842033868999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848330 | 轴承座 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $180.9K |
| 德国 | 12 | $162.8K |
| 日本 | 8 | $112.9K |
| 意大利 | 4 | $16.8K |
| 土耳其 | 4 | $10.4K |
| 瑞典 | 1 | $6.0K |
| 美国 | 1 | $2.0K |
| 奥地利 | 2 | $1.3K |
| 法国 | 1 | $290 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | 13 | $374.0K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO., LTD. | 中国 | 4 | $97.5K | 金属钩环、非塑料梳子 |
| DONGXING NANBANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $22.0K | 发饰、非塑料梳子 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 柴油机零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 土耳其 | $216 |
| 2024-05-22 | 车桥及零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 意大利 | $1.4K |
| 2024-05-22 | 车桥及零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 意大利 | $998 |
| 2024-05-22 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 日本 | $190 |
| 2024-05-22 | 圆锥滚子轴承 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 意大利 | $119 |
| 2024-05-22 | 车桥及零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 意大利 | $144 |
| 2024-05-22 | 齿轮及变速器 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 意大利 | $916 |
| 2024-05-22 | 车桥及零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 意大利 | $700 |
| 2024-05-22 | 轴承零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 日本 | $152 |
| 2024-05-22 | 轴承座 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 意大利 | $60 |