Tu Minh International One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 不锈钢型材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Quốc Tế Tứ Minh

0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$197.4K
出口金额
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $460 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $460 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号3701657293
企查查编码QVN8YA21R8
成立日期2009-12-18
联系地址Số 213, đường 30 Tháng 4, khu 2, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUỐC TẾ TỨ MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842747304304
邮箱sales@quoctetuminh.com
官网www.quoctetuminh.com
传真06507304316
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
722240不锈钢型材
730890其他钢铁结构体
730640不锈钢焊管
730721不锈钢管件
721632工字钢
721990其他不锈钢板
721633H型钢≥80mm
721310热轧螺纹钢
730441不锈钢冷拔管
721935冷轧不锈钢薄板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南97$190.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南50$89.7K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南42$81.8K染色棉针织布、非玻璃化转印纸
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.新加坡6$21.0K其他纸制品、瓦楞纸箱
Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.新加坡4$2.6K染色棉针织布、针织服装零件
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.2$1.6K非轻质石油、其他墨水
Cicor Anam Ltd.新加坡1$634其他电路开关装置、多层陶瓷电容

近期贸易明细

出口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13不锈钢焊管CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$226
2026-04-13不锈钢焊管CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$306
2026-04-12不锈钢型材CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG$153
2026-04-12不锈钢型材CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG$524
2026-03-27其他钢铁制品CICOR ANAM LTD越南$170
2026-03-27其他钢铁制品CICOR ANAM LTD越南$126
2026-03-27其他钢铁制品CICOR ANAM LTD越南$338
2026-03-25不锈钢冷拔管CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$695
2026-03-25不锈钢管件CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$24
2026-03-25不锈钢冷拔管CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$193

相关企业 · 同类产品

Tu Minh International One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →