Tu Minh International One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 不锈钢型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Quốc Tế Tứ Minh
0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$197.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701657293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YA21R8 |
| 成立日期 | 2009-12-18 |
| 联系地址 | Số 213, đường 30 Tháng 4, khu 2, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUỐC TẾ TỨ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842747304304 |
| 邮箱 | sales@quoctetuminh.com |
| 官网 | www.quoctetuminh.com |
| 传真 | 06507304316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 721632 | 工字钢 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 721310 | 热轧螺纹钢 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 97 | $190.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 50 | $89.7K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $81.8K | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $21.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.6K | 染色棉针织布、针织服装零件 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 2 | $1.6K | 非轻质石油、其他墨水 | |
| Cicor Anam Ltd. | 新加坡 | 1 | $634 | 其他电路开关装置、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 不锈钢焊管 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $226 |
| 2026-04-13 | 不锈钢焊管 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $306 |
| 2026-04-12 | 不锈钢型材 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | — | $153 |
| 2026-04-12 | 不锈钢型材 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | — | $524 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | CICOR ANAM LTD | 越南 | $170 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | CICOR ANAM LTD | 越南 | $126 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | CICOR ANAM LTD | 越南 | $338 |
| 2026-03-25 | 不锈钢冷拔管 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $695 |
| 2026-03-25 | 不锈钢管件 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $24 |
| 2026-03-25 | 不锈钢冷拔管 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $193 |