Phu Cuong Production & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 346 笔 · 主营 包覆橡胶绳
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Dịch Vụ Và Sản Xuất Phú Cường
35
进口笔数
346
出口笔数
$225.4K
进口金额
$2.28M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310549872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRNC34B |
| 成立日期 | 2010-12-30 |
| 联系地址 | 206A Gò Dưa, KP 2, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT PHÚ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | PHU CUONG PRODUCTION AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 206A - 208 Gò Dưa, khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84934216777 |
| 邮箱 | phucuongvnn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 580890 | 装饰流苏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $193.1K |
| 中国 | 4 | $32.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 97 | $1.11M |
| 韩国 | 98 | $703.7K |
| 印度尼西亚 | 132 | $401.6K |
| 尼加拉瓜 | 31 | $44.0K |
| 危地马拉 | 7 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $192.6K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Ningbo Credit Ocean Machinery & Electron Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.4K | 醋酸纤维素塑料、纱线花边制造机 |
| DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $477 | 玩具模型、其他寝具 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 59 | $842.6K | 印刷标签、非织造标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 韩国 | 59 | $612.6K | 棉针织服装、合成纤维缝纫线 |
| Pungkook Corp. | 印度尼西亚 | 68 | $283.2K | 拉链零件、印刷标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 17 | $88.1K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 14 | $87.9K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Pungkook Corp. | 韩国 | 23 | $82.1K | 合成纤维缝纫线、其他塑纺箱盒 |
| Hansae International S.A. | 尼加拉瓜 | 31 | $44.0K | 纱线及绳制品、染色棉针织布 |
| Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | 13 | $27.2K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| PT Bomin Permata Abadi | 印度尼西亚 | 35 | $19.9K | 印刷标签、机织标签 |
| DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | 10 | $2.6K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-17 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-17 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-03-17 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-09-30 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-09-30 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-29 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-09-29 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-06-23 | 纱线花边制造机 | NINGBO CREDIT OCEAN MACHINERY & ELECTRON CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-05-30 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.5K |
出口(共 346)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 包覆橡胶绳 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $74 |
| 2026-04-29 | 包覆橡胶绳 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $209 |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $100 |
| 2026-04-29 | 包覆橡胶绳 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $102 |
| 2026-04-29 | 包覆橡胶绳 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $66 |
| 2026-04-14 | 包覆橡胶绳 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $13.5K |
| 2026-04-11 | 非织造标签 | Pungkook Corp | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-11 | 非织造标签 | Pungkook Corp | 韩国 | $956 |
| 2026-04-09 | 其他绳缆 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $10.9K |
| 2026-04-07 | 装饰流苏 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |