Prince Door Aluminum Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 贱金属锁具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CửA NHôM PRINCE
45
进口笔数
0
出口笔数
$252.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106178610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUHE88R |
| 成立日期 | 2013-05-15 |
| 联系地址 | Lô A-A6, Cụm công nghiệp Phùng, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CỬA NHÔM PRINCE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Đan Phượng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84896668880 |
| 邮箱 | pkdprincedoor@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $87.1K |
| 西班牙 | 4 | $75.8K |
| 意大利 | 19 | $38.0K |
| 奥地利 | 14 | $33.9K |
| 波兰 | 3 | $10.3K |
| 德国 | 2 | $7.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saint-Gobain India Private Limited | 印度 | 5 | $87.1K | 镀膜玻璃片、其他钢铁制品 |
| Aluminios Cortizo S.A.U. | 西班牙 | 4 | $75.8K | 金属建筑配件、铝合金型材 |
| Ekey Biometric Systems GmbH | 奥地利 | 14 | $33.9K | |
| ISEO Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $20.1K | 贱金属锁具零件、贱金属钥匙 |
| Wala Spolka Z O.O. | 波兰 | 2 | $10.0K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Alban Giacomo S.p.A. | 意大利 | 6 | $9.8K | 贱金属锁具零件、其他金属锁 |
| Sud-Metall Beschlage GmbH | 德国 | 6 | $8.2K | 贱金属配件、其他金属锁 |
| Carl Fuhr GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $7.7K | 贱金属锁具零件、金属永磁体 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 隔热玻璃单元 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 隔热玻璃单元 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $265 |
| 2026-04-24 | 隔热玻璃单元 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $10.5K |
| 2026-04-24 | 隔热玻璃单元 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 隔热玻璃单元 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $21.0K |
| 2026-04-24 | 隔热玻璃单元 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 隔热玻璃单元 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $21.0K |
| 2026-04-24 | 隔热玻璃单元 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 隔热玻璃单元 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 隔热玻璃单元 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $10.5K |