Tan Quoc Phat Paper Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 255 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT GIấY TâN QUốC PHáT
0
进口笔数
255
出口笔数
$0
进口金额
$15.37M
出口金额
—
最近进口
2025-07-23
最近出口
0
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300938457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TVWA01 |
| 成立日期 | 2016-05-16 |
| 联系地址 | Khu Dương Ổ (thuê: NR Phạm Văn Đức), Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT GIẤY TÂN QUỐC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Dương Ổ (thuê: NR Phạm Văn Đức), Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84919607096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 241 | $15.12M |
| 柬埔寨 | 12 | $165.3K |
| 老挝 | 1 | $49.4K |
| 泰国 | 1 | $35.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Pinxuan Paper Co., Ltd. | 中国 | 90 | $4.58M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Guangzhou Kika Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 39 | $3.50M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Shenzhen Glopaper Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.55M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Jilong Paper Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.34M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Wenzhou Jinzhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $655.6K | 未涂布瓦楞纸 |
| Pengspace Paper Products (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $523.4K | 未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸 |
| Dongguan Man Ying Paper Co., Ltd. | 中国 | 7 | $389.0K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Global Pulp & Paper Ltd. | 中国 | 7 | $368.9K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Zhongshan Xinmanhui Paper Co., Ltd. | 中国 | 7 | $309.5K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Tuoni Chenli Printing (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $159.3K | 再生挂面纸板、未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
出口(共 255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 未涂布瓦楞纸 | TUONI CHENLI PRINTING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.9K |
| 2025-07-23 | 未涂布瓦楞纸 | TUONI CHENLI PRINTING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $11.2K |
| 2025-07-23 | 未涂布瓦楞纸 | TUONI CHENLI PRINTING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $761 |
| 2025-07-23 | 未涂布瓦楞纸 | TUONI CHENLI PRINTING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $7.7K |
| 2025-07-17 | 未涂布瓦楞纸 | TUONI CHENLI PRINTING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $11.6K |
| 2025-07-11 | 未涂布瓦楞纸 | TUONI CHENLI PRINTING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $4.6K |
| 2025-07-11 | 未涂布瓦楞纸 | TUONI CHENLI PRINTING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2025-07-11 | 未涂布瓦楞纸 | TUONI CHENLI PRINTING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.9K |
| 2025-07-10 | 未涂布瓦楞纸 | TUONI CHENLI PRINTING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $5.2K |
| 2025-07-10 | 未涂布瓦楞纸 | TUONI CHENLI PRINTING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |