Thu Phung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thọ Phụng
2
进口笔数
3
出口笔数
$207.5K
进口金额
$45.4K
出口金额
2024-06-08
最近进口
2024-07-08
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200290012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GY99TK |
| 成立日期 | 2008-08-06 |
| 联系地址 | Số 175 Quốc lộ 9, Phường 5, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THỌ PHỤNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 175 Quốc lộ 9, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84905066246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $207.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $45.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nha May Che Bien Go Anoxay | 老挝 | 1 | $171.5K | 6mm以上木材 |
| Anoxay Wood Processing Factory | 老挝 | 1 | $36.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $27.7K | 6mm以上木材、柚木结构材 |
| Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 其他香蕉、冷冻带骨牛肉块 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-08 | 6mm以上木材 | ANOXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $5.4K |
| 2024-06-08 | 6mm以上木材 | ANOXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $3.1K |
| 2024-06-08 | 其他加工木材 | ANOXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $27.5K |
| 2023-05-23 | 6mm以上木材 | NHA MAY CHE BIEN GO ANOXAY | 老挝 | $56.4K |
| 2023-05-23 | 其他加工木材 | NHA MAY CHE BIEN GO ANOXAY | 老挝 | $90.8K |
| 2023-05-23 | 其他加工木材 | NHA MAY CHE BIEN GO ANOXAY | 老挝 | $24.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-08 | 6mm以上木材 | HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-06-20 | 6mm以上木材 | HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2023-06-06 | 6mm以上木材 | SHANGHAI SHANGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.7K |