Hoan Kiem New Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU MớI HOàN KIếM
7
进口笔数
0
出口笔数
$78.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108279572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPXE2PH |
| 成立日期 | 2018-05-17 |
| 联系地址 | Tầng 21 Tòa nhà Capital Tower, Số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU MỚI HOÀN KIẾM |
| 企业英文名称 | HOAN KIEM NEW MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 21 Tòa nhà Capital Tower, Số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438821218 |
| 邮箱 | gohoankiem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $77.3K |
| 韩国 | 2 | $1.4K |
| 马来西亚 | 2 | $70 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I Decor Exp. Imp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.0K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| Guangxi Jiyuan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.3K | 薄硬木胶合板、非泡沫塑料片 |
| Melatone Ltd. | 韩国 | 2 | $1.4K | 非泡沫塑料片、苯乙烯塑料 |
| MELATONE SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $70 | 非泡沫塑料片、980000 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他涂布纸 | I DECOR EXP IMP CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2025-10-29 | 其他涂布纸 | I DECOR EXP IMP CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2025-08-01 | 其他木工机床 | GUANGXI JIYUAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2025-04-14 | 非泡沫塑料片 | MELATONE SDN BHD | 马来西亚 | $30 |
| 2024-07-11 | 厚中密纤维板 | MELATONE LTD | 韩国 | $210 |
| 2024-07-11 | 9mm以上MDF板 | MELATONE LTD | 韩国 | $210 |
| 2024-07-11 | 厚中密纤维板 | MELATONE LTD | 韩国 | $210 |
| 2024-07-11 | 其他印刷品 | MELATONE LTD | 韩国 | $30 |
| 2024-07-11 | 厚中密纤维板 | MELATONE LTD | 韩国 | $210 |
| 2024-07-11 | 厚中密纤维板 | MELATONE LTD | 韩国 | $210 |