MIR TECH VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MIR TECH VINA
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$342.8K
出口金额
—
最近进口
2025-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301244980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVT3X82 |
| 成立日期 | 2023-05-22 |
| 联系地址 | Số nhà 340 Khu Tự Thôn, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIR TECH VINA |
| 企业英文名称 | MIR TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 Phan Huy Chú, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0974681991 |
| 邮箱 | hoangmi991tq@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $342.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | 21 | $342.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-02-28 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $385 |
| 2025-02-25 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $385 |
| 2025-02-08 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-02-07 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2024-09-30 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2024-09-26 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2024-08-27 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2024-08-26 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2024-06-05 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $10.5K |