Box Express International Cargo Shipping Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN CHUYểN HàNG QUốC Tế BOX EXPRESS
1
进口笔数
37
出口笔数
$210
进口金额
$8.6K
出口金额
2025-01-11
最近进口
2026-03-31
最近出口
1
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316665882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQ3Q412 |
| 成立日期 | 2020-12-31 |
| 联系地址 | 11 Đường số 11 KDC Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN HÀNG QUỐC TẾ BOX EXPRESS |
| 企业英文名称 | BOX EXPRESS INTERNATIONAL CARGO SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 409/4 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 0976019629 |
| 邮箱 | duccong107@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 961590 | 发饰 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $210 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 36 | $7.9K |
| 越南 | 2 | $400 |
| 加拿大 | 1 | $211 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amy Ngo | 美国 | 1 | $210 | 家用炊具 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAN NGUYEN | 美国 | 3 | $617 | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
| A & T Nails | 美国 | 1 | $500 | 电动食品处理器 |
| David Tran | 美国 | 2 | $446 | 其他塑料制品、棉质连衣裙 |
| Kim Anh | 越南 | 2 | $440 | 其他护肤品、其他果仁制品 |
| 1b98d78a83d4615c732ee251acb754ac | 1 | $350 | ||
| LAM HA | 美国 | 1 | $325 | 摩托车及配件、37.5瓦以下电机 |
| Huyen Nguyen | 美国 | 1 | $250 | 其他印刷品、其他果仁制品 |
| Hoa Nguyen | 美国 | 1 | $239 | 其他食品制剂、女式纺织裤 |
| Nghia Van Le | 美国 | 1 | $235 | 女式纺织内裤、棉针织T恤及背心 |
| Nhat Ngo | 美国 | 1 | $231 | 女式非棉针织套装、发泡床垫 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-11 | 家用炊具 | AMY NGO | 越南 | $210 |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 收银机 | HUYEN NGUYEN | 美国 | $85 |
| 2026-03-31 | 自动数据处理输入输出单元 | HUYEN NGUYEN | 美国 | $30 |
| 2026-03-31 | 单功能打印机 | HUYEN NGUYEN | 美国 | $30 |
| 2026-03-31 | 收银机 | HUYEN NGUYEN | 美国 | $85 |
| 2026-03-31 | 8471机器零件 | HUYEN NGUYEN | 美国 | $20 |
| 2025-12-03 | 女式棉套装 | HAN NGUYEN | 美国 | $240 |
| 2025-12-03 | 纺织面料运动鞋 | HAN NGUYEN | 美国 | $8 |
| 2025-08-09 | 自粘塑料片 | DAVID DUC NGUYEN | 美国 | $50 |
| 2025-08-09 | 车用锁具 | DAVID DUC NGUYEN | 美国 | $100 |
| 2025-08-09 | 其他塑料建材 | DAVID DUC NGUYEN | 美国 | $100 |