MHT CHARCOAL JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Than Củi Mht
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$81.1K
出口金额
—
最近进口
2024-07-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106757953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83V0CYQ |
| 成立日期 | 2015-01-26 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 6, phố Vũ Hữu, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THAN CỦI MHT |
| 企业英文名称 | MHT CHARCOAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 6, phố Vũ Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84983044911 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 3 | $59.1K |
| 日本 | 3 | $22.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Mina Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 3 | $59.1K | 其他木炭 |
| Motipur Co., Ltd. | 日本 | 3 | $22.0K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 其他木炭 | AL MINA TRADING EST | 沙特阿拉伯 | $13.2K |
| 2023-12-18 | 其他木炭 | AL MINA TRADING EST | 沙特阿拉伯 | $25.4K |
| 2023-12-05 | 其他木炭 | AL MINA TRADING EST | 沙特阿拉伯 | $20.5K |
| 2023-11-16 | 其他木炭 | MOTIPUR CO LTD | 日本 | $0 |
| 2023-08-03 | 其他木炭 | MOTIPUR CO LTD | 日本 | $14.0K |
| 2023-05-24 | 其他木炭 | MOTIPUR CO LTD | 日本 | $8.0K |