Maska Global Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 737 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MASKA GLOBAL

2
进口笔数
737
出口笔数
$106
进口金额
$444.49M
出口金额
2024-11-01
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
111
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $424.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $907.1K · 21 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 43 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $459.7K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $861.5K · 29 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $600.6K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $516.0K · 21 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $724.2K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $455.1K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $632.9K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $982.2K · 39 笔2024-07进口 $106 · 1 笔出口 $963.0K · 33 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $955.3K · 35 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $520.0K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $424.19M · 30 笔2024-11进口 $0 · 1 笔出口 $595.0K · 31 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $588.3K · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $652.2K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $792.0K · 26 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $872.8K · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $434.7K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $358.2K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $261.2K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $126.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $907.1K · 21 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 43 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $459.7K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $861.5K · 29 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $600.6K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $516.0K · 21 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $724.2K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $455.1K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $632.9K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $982.2K · 39 笔2024-07进口 $106 · 1 笔出口 $963.0K · 33 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $955.3K · 35 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $520.0K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $424.19M · 30 笔2024-11进口 $0 · 1 笔出口 $595.0K · 31 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $588.3K · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $652.2K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $792.0K · 26 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $872.8K · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $434.7K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $358.2K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $261.2K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $126.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0109557938
企查查编码QVN565H5M3
成立日期2021-03-18
联系地址Số 18 ngõ 6 Phố Lương Văn Can, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MASKA GLOBAL
企业英文名称MASKA GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18 ngõ 6 Phố Lương Văn Can, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
电话+84366724829
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320649其他着色制剂
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
320649其他着色制剂
320619二氧化钛颜料(<80%)
283650碳酸钙
390110低密度聚乙烯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$106
拉脱维亚1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南401$433.94M
俄罗斯157$5.23M
印度117$3.69M
肯尼亚14$486.1K
泰国6$400.4K
阿曼6$111.8K
印度尼西亚7$84.3K
尼泊尔1$45.6K
喀麦隆2$38.0K
乌干达1$10.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Bensa Adhi Cipta越南1$106其他化学制剂
Pasta Un Kurjeru Servis SIA拉脱维亚1$0其他植物油、其他着色制剂

下游采购商(共 111)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PTC UF Ltd.越南18$424.02M其他化学制剂
Azov Production Corporation ALEKO-POLYMERS俄罗斯77$3.20M其他着色制剂、聚丙烯聚合物
Azov Production Corporation Aleko Polymers LLC越南78$2.30M其他化学制剂、染料颜料
Everest Polyfillers Pvt. Ltd.印度25$1.51M其他化学制剂、大理石子
KUNA LLC越南59$1.46M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
KUNA喀麦隆40$1.20M其他着色制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Alsarya for Comprehensive Services & Businesses SPC越南49$950.6K其他化学制剂
Preet Flex印度23$412.0K其他化学制剂、高密度聚乙烯
PTK YUF俄罗斯16$381.9K塑料封口件、聚酯油漆
Sriram Enterprises印度16$319.3K其他化学制剂、未涂布印刷纸

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-01其他着色制剂PASTA UN KURJERU SERVIS SIA拉脱维亚$0
2024-07-09其他化学制剂PT BENSA ADHI CIPTA越南$106

出口(共 737)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他化学制剂Alsarya For Comprehensive Services & Businesses SPC$41.8K
2026-04-10其他化学制剂Alsarya For Comprehensive Services & Businesses SPC$41.8K
2026-04-07其他化学制剂PTC UF LTD$17.5K
2026-04-03其他化学制剂KUNA LLC$8.0K
2026-04-03其他化学制剂KUNA LLC$16.9K
2026-03-27其他化学制剂INTER - CHEM LLC$2.7K
2026-03-27其他化学制剂INTER - CHEM LLC$4.6K
2026-03-27其他化学制剂INTER - CHEM LLC$8.6K
2026-03-23其他化学制剂TORGOVY DOM PAKETGRAD CO.,LTD$279
2026-03-23二氧化钛颜料(<80%)TORGOVY DOM PAKETGRAD CO.,LTD$9.1K

相关企业 · 同类产品

Maska Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →