Maska Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 737 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MASKA GLOBAL
2
进口笔数
737
出口笔数
$106
进口金额
$444.49M
出口金额
2024-11-01
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
111
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109557938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN565H5M3 |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | Số 18 ngõ 6 Phố Lương Văn Can, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MASKA GLOBAL |
| 企业英文名称 | MASKA GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 ngõ 6 Phố Lương Văn Can, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84366724829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $106 |
| 拉脱维亚 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 401 | $433.94M |
| 俄罗斯 | 157 | $5.23M |
| 印度 | 117 | $3.69M |
| 肯尼亚 | 14 | $486.1K |
| 泰国 | 6 | $400.4K |
| 阿曼 | 6 | $111.8K |
| 印度尼西亚 | 7 | $84.3K |
| 尼泊尔 | 1 | $45.6K |
| 喀麦隆 | 2 | $38.0K |
| 乌干达 | 1 | $10.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Bensa Adhi Cipta | 越南 | 1 | $106 | 其他化学制剂 |
| Pasta Un Kurjeru Servis SIA | 拉脱维亚 | 1 | $0 | 其他植物油、其他着色制剂 |
下游采购商(共 111)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PTC UF Ltd. | 越南 | 18 | $424.02M | 其他化学制剂 |
| Azov Production Corporation ALEKO-POLYMERS | 俄罗斯 | 77 | $3.20M | 其他着色制剂、聚丙烯聚合物 |
| Azov Production Corporation Aleko Polymers LLC | 越南 | 78 | $2.30M | 其他化学制剂、染料颜料 |
| Everest Polyfillers Pvt. Ltd. | 印度 | 25 | $1.51M | 其他化学制剂、大理石子 |
| KUNA LLC | 越南 | 59 | $1.46M | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| KUNA | 喀麦隆 | 40 | $1.20M | 其他着色制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Alsarya for Comprehensive Services & Businesses SPC | 越南 | 49 | $950.6K | 其他化学制剂 |
| Preet Flex | 印度 | 23 | $412.0K | 其他化学制剂、高密度聚乙烯 |
| PTK YUF | 俄罗斯 | 16 | $381.9K | 塑料封口件、聚酯油漆 |
| Sriram Enterprises | 印度 | 16 | $319.3K | 其他化学制剂、未涂布印刷纸 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-01 | 其他着色制剂 | PASTA UN KURJERU SERVIS SIA | 拉脱维亚 | $0 |
| 2024-07-09 | 其他化学制剂 | PT BENSA ADHI CIPTA | 越南 | $106 |
出口(共 737)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他化学制剂 | Alsarya For Comprehensive Services & Businesses SPC | — | $41.8K |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | Alsarya For Comprehensive Services & Businesses SPC | — | $41.8K |
| 2026-04-07 | 其他化学制剂 | PTC UF LTD | — | $17.5K |
| 2026-04-03 | 其他化学制剂 | KUNA LLC | — | $8.0K |
| 2026-04-03 | 其他化学制剂 | KUNA LLC | — | $16.9K |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | INTER - CHEM LLC | — | $2.7K |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | INTER - CHEM LLC | — | $4.6K |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | INTER - CHEM LLC | — | $8.6K |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | TORGOVY DOM PAKETGRAD CO.,LTD | — | $279 |
| 2026-03-23 | 二氧化钛颜料(<80%) | TORGOVY DOM PAKETGRAD CO.,LTD | — | $9.1K |