Loc Phat Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 三聚氰胺化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LộC PHáT GROUP
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500605800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF33R0NN |
| 成立日期 | 2018-06-21 |
| 联系地址 | Khu 02, Xã Đại Đồng, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LỘC PHÁT GROUP |
| 企业英文名称 | LOC PHAT GRUOP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 02, Xã Vĩnh Hưng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0912310583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 290711 | 苯酚及盐 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $957.1K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $83.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Da Fu Tong Trade Ltd. | 中国 | 11 | $593.6K | 三聚氰胺化合物、其他化学制剂 |
| Excel Leader Development Ltd. | 中国 | 3 | $181.3K | 三聚氰胺化合物、其他化学制剂 |
| Zhejiang Zio International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $131.2K | 三聚氰胺化合物、硫酸铵肥料 |
| Shanghai Skyseven Chemical Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 2 | $57.0K | 苯酚及盐 |
| Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $51.0K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| CHINA-BASE RESOURCE SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $26.7K | 聚丙烯聚合物、精炼棕榈油 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 三聚氰胺化合物 | Da Fu Tong Trade Ltd. | 中国 | $52.1K |
| 2025-03-19 | 三聚氰胺化合物 | Da Fu Tong Trade Ltd. | 中国 | $52.1K |
| 2025-03-17 | 其他润滑剂 | WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2025-03-17 | 聚氨酯 | WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $49.2K |
| 2025-01-24 | 三聚氰胺化合物 | Da Fu Tong Trade Ltd. | 中国 | $53.9K |
| 2025-01-22 | 三聚氰胺化合物 | DA FU TONG TRADE LTD | 中国 | $53.9K |
| 2024-12-31 | 苯酚及盐 | SHANGHAI SKYSEVEN CHEMICAL CO LTD | 沙特阿拉伯 | $27.3K |
| 2024-12-24 | 三聚氰胺化合物 | DA FU TONG TRADE LTD | 中国 | $58.0K |
| 2024-12-11 | 三聚氰胺化合物 | DA FU TONG TRADE LTD | 中国 | $58.0K |
| 2024-11-29 | 三聚氰胺化合物 | DA FU TONG TRADE LTD | 中国 | $58.7K |