Minh Hoang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Hoàng Và Công Ty
38
进口笔数
72
出口笔数
$464.9K
进口金额
$4.08M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-06-17
最近出口
7
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600288672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DU7D5X |
| 成立日期 | 2003-06-09 |
| 联系地址 | Số nhà 20, khu Đường Nam, Thị Trấn Phong Châu, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH HOÀNG |
| 企业英文名称 | MINH HOANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đường Nam, Xã Phù Ninh, Phú Thọ |
| 经营范围 | Công ty chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh sau khi đã thực hiện đúng và đủ các quy định của pháp luật 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842103829795 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 440亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841392 | 液体提升机零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 470620 | 再生纸浆 |
| 310210 | 尿素肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $370.1K |
| 德国 | 23 | $84.8K |
| 意大利 | 7 | $9.8K |
| 新加坡 | 1 | $187 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $3.48M |
| 中国台湾 | 5 | $199.3K |
| 越南 | 12 | $160.5K |
| 菲律宾 | 2 | $157.5K |
| 新加坡 | 1 | $28.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $22.3K |
| 日本 | 2 | $19.7K |
| 比利时 | 2 | $13.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $180.0K | 固体烧碱、草酸化合物 |
| Amazon Chemicals (UK) Ltd. | 英国 | 2 | $151.5K | 造纸染色剂、人造蜡 |
| Putzmeister South East Asia CT Pte. Ltd. | 20 | $51.6K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 | |
| Excel Leader Development Ltd. | 中国 | 3 | $37.6K | 三聚氰胺化合物、其他化学制剂 |
| CASAGRANDE S.P.A. | 意大利 | 8 | $29.2K | 钻探机械零件、土方机械零件 |
| Putzmeister Concrete Pumps GmbH | 德国 | 2 | $14.9K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Putzmeister South East Asia CT Pte. Ltd. | 德国 | 1 | $160 | 非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jingxing Paper Co., Ltd. | 中国 | 4 | $917.3K | 再生纸浆 |
| Hong Kong Nine Oceans Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $775.7K | 未涂布瓦楞纸、未涂布纸≤150克 |
| Heng Tong International Logistics & Shipping Ltd. | 中国 | 6 | $375.7K | 未涂布瓦楞纸、未涂布纸≤150克 |
| Lishui Yikou Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $356.6K | 牛皮纸≤150克、未涂布瓦楞纸 |
| Lion Paper & Board (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $275.6K | 未涂布瓦楞纸 |
| Tin Shing Paper International Trading Ltd. | 中国 | 6 | $254.2K | 未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸 |
| Pengspace Paper Products (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $224.7K | 未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸 |
| Dongguan BTO Environmental Protection Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $170.8K | 未涂布瓦楞纸 |
| TC Trading Co. Pty Ltd | 越南 | 4 | $46.1K | 天然石材铺路石 |
| Shibuya Stone Co., Ltd. | 越南 | 6 | $41.1K | 花岗岩制品、天然石材铺路石 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 液压气压阀门 | Putzmeister South East Asia CT Pte. Ltd. | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 液压气压阀门 | Putzmeister South East Asia CT Pte. Ltd. | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 其他电气开关 | Putzmeister South East Asia CT Pte. Ltd. | 德国 | $142 |
| 2026-04-13 | 其他电气开关 | Putzmeister South East Asia CT Pte. Ltd. | 德国 | $142 |
| 2026-02-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Putzmeister South East Asia CT Pte. Ltd. | 德国 | $73 |
| 2026-02-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Putzmeister South East Asia CT Pte. Ltd. | 德国 | $929 |
| 2026-02-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Putzmeister South East Asia CT Pte. Ltd. | 德国 | $6 |
| 2026-02-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Putzmeister South East Asia CT Pte. Ltd. | 德国 | $43 |
| 2026-02-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Putzmeister South East Asia CT Pte. Ltd. | 德国 | $5 |
| 2026-02-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Putzmeister South East Asia CT Pte. Ltd. | 德国 | $231 |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 尿素肥料 | Fortune Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | $28.6K |
| 2025-04-29 | 天然石材铺路石 | TC Trading Co. Pty Ltd | 越南 | $3.8K |
| 2025-04-29 | 天然石材铺路石 | TC Trading Co. Pty Ltd | 越南 | $2.7K |
| 2025-03-07 | 天然石材铺路石 | TC Trading Co. Pty Ltd | 越南 | $1.1K |
| 2025-03-07 | 天然石材铺路石 | TC Trading Co. Pty Ltd | 越南 | $554 |
| 2025-03-07 | 天然石材铺路石 | TC Trading Co. Pty Ltd | 越南 | $2.1K |
| 2025-03-07 | 天然石材铺路石 | TC Trading Co. Pty Ltd | 越南 | $304 |
| 2025-03-07 | 天然石材铺路石 | TC Trading Co. Pty Ltd | 越南 | $1.1K |
| 2025-03-07 | 天然石材铺路石 | TC Trading Co. Pty Ltd | 越南 | $1.3K |
| 2025-03-07 | 天然石材铺路石 | TC Trading Co. Pty Ltd | 越南 | $523 |