Minh Hoang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Hoàng Và Công Ty
38
进口笔数
74
出口笔数
$464.9K
进口金额
$4.07M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-04-29
最近出口
7
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101183864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSY9T9Y |
| 成立日期 | 2001-11-06 |
| 联系地址 | B47-LK17 ô số 01, Khu B, Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH HOÀNG VÀ CÔNG TY |
| 企业英文名称 | MINH HOANG AND COMPANY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B47-LK17 ô số 01, Khu B, Khu đô thị Geleximco, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | 32014616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841392 | 液体提升机零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 470620 | 再生纸浆 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $370.1K |
| 德国 | 23 | $84.8K |
| 意大利 | 7 | $9.8K |
| 新加坡 | 1 | $187 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $3.48M |
| 中国台湾 | 5 | $199.3K |
| 越南 | 12 | $160.5K |
| 菲律宾 | 2 | $157.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $22.3K |
| 日本 | 2 | $19.7K |
| 意大利 | 3 | $18.8K |
| 比利时 | 2 | $13.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $180.0K | 固体烧碱、其他磷酸盐 |
| Amazon Chemicals (UK) Ltd. | 英国 | 2 | $151.5K | 造纸染色剂、人造蜡 |
| d4fc477e0292405a3d4de20f1fb0852d | 20 | $51.6K | ||
| Excel Leader Development Ltd. | 中国 | 3 | $37.6K | 三聚氰胺化合物、其他化学制剂 |
| Casagrande S.p.A. | 加拿大 | 8 | $29.2K | 钻探机械零件、土方机械零件 |
| Putzmeister Concrete Pumps GmbH | 德国 | 2 | $14.9K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Putzmeister South East Asia Ct Pte Ltd | 德国 | 1 | $160 | 非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jingxing Paper Co., Ltd. | 中国 | 4 | $917.3K | 再生纸浆 |
| Hong Kong Nine Oceans Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $775.7K | 未涂布瓦楞纸 |
| Heng Tong International Logistics & Shipping Ltd. | 中国 | 6 | $375.7K | 未涂布瓦楞纸、未涂布纸≤150克 |
| Lishui Yikou Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $356.6K | 牛皮纸≤150克、未涂布瓦楞纸 |
| Lion Paper & Board (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $275.6K | 未涂布瓦楞纸 |
| Tin Shing Paper International Trading Ltd. | 中国 | 6 | $254.2K | 未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸 |
| Pengspace Paper Products (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $224.7K | 未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸 |
| Dongguan BTO Environmental Protection Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $170.8K | 未涂布瓦楞纸 |
| TC Trading Co. Pty Ltd | 越南 | 4 | $46.1K | 天然石材铺路石 |
| Shibuya Stone Co., Ltd. | 越南 | 6 | $41.1K | 花岗岩制品、天然石材铺路石 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 液压气压阀门 | PUTZMEISTER SOUTH EAST ASIA CT PTE | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 其他电气开关 | PUTZMEISTER SOUTH EAST ASIA CT PTE | 德国 | $142 |
| 2026-04-13 | 液压气压阀门 | PUTZMEISTER SOUTH EAST ASIA CT PTE | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 其他电气开关 | PUTZMEISTER SOUTH EAST ASIA CT PTE | 德国 | $142 |
| 2026-02-27 | 非泡沫橡胶密封件 | PUTZMEISTER SOUTH EAST ASIA CT PTE | 德国 | $73 |
| 2026-02-27 | 非泡沫橡胶密封件 | PUTZMEISTER SOUTH EAST ASIA CT PTE | 德国 | $929 |
| 2026-02-27 | 非泡沫橡胶密封件 | PUTZMEISTER SOUTH EAST ASIA CT PTE | 德国 | $6 |
| 2026-02-27 | 非泡沫橡胶密封件 | PUTZMEISTER SOUTH EAST ASIA CT PTE | 德国 | $43 |
| 2026-02-27 | 非泡沫橡胶密封件 | PUTZMEISTER SOUTH EAST ASIA CT PTE | 德国 | $5 |
| 2026-02-27 | 非泡沫橡胶密封件 | PUTZMEISTER SOUTH EAST ASIA CT PTE | 德国 | $231 |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 天然石材铺路石 | TC TRADING CO PTY LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-04-29 | 天然石材铺路石 | TC TRADING CO PTY LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-03-07 | 天然石材铺路石 | TC TRADING CO PTY LTD | 越南 | $554 |
| 2025-03-07 | 天然石材铺路石 | TC TRADING CO PTY LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-03-07 | 天然石材铺路石 | TC TRADING CO PTY LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-03-07 | 天然石材铺路石 | TC TRADING CO PTY LTD | 越南 | $523 |
| 2025-03-07 | 天然石材铺路石 | TC TRADING CO PTY LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-03-07 | 天然石材铺路石 | TC TRADING CO PTY LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-03-07 | 天然石材铺路石 | TC TRADING CO PTY LTD | 越南 | $304 |
| 2025-03-07 | 天然石材铺路石 | TC TRADING CO PTY LTD | 越南 | $1.7K |