Minh Hoang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Minh Hoàng Và Công Ty

38
进口笔数
72
出口笔数
$464.9K
进口金额
$4.08M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-06-17
最近出口
7
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.04M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $551 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48 · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-01进口 $3.6K · 3 笔出口 $32.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.4K · 2 笔出口 $79.6K · 1 笔2024-08进口 $15.2K · 2 笔出口 $1.04M · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $562.2K · 13 笔2024-10进口 $635 · 1 笔出口 $655.5K · 9 笔2024-11进口 $11.4K · 1 笔出口 $392.8K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.8K · 3 笔出口 $50.7K · 1 笔2025-03进口 $337.3K · 6 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-05进口 $187 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $551 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48 · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-01进口 $3.6K · 3 笔出口 $32.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.4K · 2 笔出口 $79.6K · 1 笔2024-08进口 $15.2K · 2 笔出口 $1.04M · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $562.2K · 13 笔2024-10进口 $635 · 1 笔出口 $655.5K · 9 笔2024-11进口 $11.4K · 1 笔出口 $392.8K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.8K · 3 笔出口 $50.7K · 1 笔2025-03进口 $337.3K · 6 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-05进口 $187 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号2600288672
企查查编码QVN9DU7D5X
成立日期2003-06-09
联系地址Số nhà 20, khu Đường Nam, Thị Trấn Phong Châu, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH HOÀNG
企业英文名称MINH HOANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Đường Nam, Xã Phù Ninh, Phú Thọ
经营范围Công ty chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh sau khi đã thực hiện đúng và đủ các quy định của pháp luật 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+842103829795
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本440亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
850450其他电感器
841391泵零件
841392液体提升机零件
902620压力测量仪
281511固体烧碱
382499其他化学制剂
730791非不锈钢管件
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
480519未涂布瓦楞纸
680100天然石材铺路石
480593重未涂布纸
470620再生纸浆
310210尿素肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$370.1K
德国23$84.8K
意大利7$9.8K
新加坡1$187

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$3.48M
中国台湾5$199.3K
越南12$160.5K
菲律宾2$157.5K
新加坡1$28.6K
澳大利亚2$22.3K
日本2$19.7K
比利时2$13.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd.中国2$180.0K固体烧碱、草酸化合物
Amazon Chemicals (UK) Ltd.英国2$151.5K造纸染色剂、人造蜡
Putzmeister South East Asia CT Pte. Ltd.20$51.6K非泡沫橡胶密封件、泵零件
Excel Leader Development Ltd.中国3$37.6K三聚氰胺化合物、其他化学制剂
CASAGRANDE S.P.A.意大利8$29.2K钻探机械零件、土方机械零件
Putzmeister Concrete Pumps GmbH德国2$14.9K泵零件、非泡沫橡胶密封件
Putzmeister South East Asia CT Pte. Ltd.德国1$160非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Jingxing Paper Co., Ltd.中国4$917.3K再生纸浆
Hong Kong Nine Oceans Trading Co., Ltd.中国12$775.7K未涂布瓦楞纸、未涂布纸≤150克
Heng Tong International Logistics & Shipping Ltd.中国6$375.7K未涂布瓦楞纸、未涂布纸≤150克
Lishui Yikou Industry & Trade Co., Ltd.中国4$356.6K牛皮纸≤150克、未涂布瓦楞纸
Lion Paper & Board (M) Sdn. Bhd.马来西亚6$275.6K未涂布瓦楞纸
Tin Shing Paper International Trading Ltd.中国6$254.2K未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸
Pengspace Paper Products (Shenzhen) Co., Ltd.中国3$224.7K未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸
Dongguan BTO Environmental Protection Material Co., Ltd.中国3$170.8K未涂布瓦楞纸
TC Trading Co. Pty Ltd越南4$46.1K天然石材铺路石
Shibuya Stone Co., Ltd.越南6$41.1K花岗岩制品、天然石材铺路石

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13液压气压阀门Putzmeister South East Asia CT Pte. Ltd.德国$1.1K
2026-04-13液压气压阀门Putzmeister South East Asia CT Pte. Ltd.德国$1.1K
2026-04-13其他电气开关Putzmeister South East Asia CT Pte. Ltd.德国$142
2026-04-13其他电气开关Putzmeister South East Asia CT Pte. Ltd.德国$142
2026-02-27非泡沫橡胶密封件Putzmeister South East Asia CT Pte. Ltd.德国$73
2026-02-27非泡沫橡胶密封件Putzmeister South East Asia CT Pte. Ltd.德国$929
2026-02-27非泡沫橡胶密封件Putzmeister South East Asia CT Pte. Ltd.德国$6
2026-02-27非泡沫橡胶密封件Putzmeister South East Asia CT Pte. Ltd.德国$43
2026-02-27非泡沫橡胶密封件Putzmeister South East Asia CT Pte. Ltd.德国$5
2026-02-27非泡沫橡胶密封件Putzmeister South East Asia CT Pte. Ltd.德国$231

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17尿素肥料Fortune Chemical Pte. Ltd.新加坡$28.6K
2025-04-29天然石材铺路石TC Trading Co. Pty Ltd越南$3.8K
2025-04-29天然石材铺路石TC Trading Co. Pty Ltd越南$2.7K
2025-03-07天然石材铺路石TC Trading Co. Pty Ltd越南$1.1K
2025-03-07天然石材铺路石TC Trading Co. Pty Ltd越南$554
2025-03-07天然石材铺路石TC Trading Co. Pty Ltd越南$2.1K
2025-03-07天然石材铺路石TC Trading Co. Pty Ltd越南$304
2025-03-07天然石材铺路石TC Trading Co. Pty Ltd越南$1.1K
2025-03-07天然石材铺路石TC Trading Co. Pty Ltd越南$1.3K
2025-03-07天然石材铺路石TC Trading Co. Pty Ltd越南$523

相关企业 · 同类产品

Minh Hoang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →