Duy Thang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Duy Thắng
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$701.6K
出口金额
—
最近进口
2023-05-26
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3800540031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8D3HJJX |
| 成立日期 | 2009-04-22 |
| 联系地址 | Số 132, đường Bàu Bàng, khu phố 1, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DUY THẮNG |
| 企业英文名称 | DUY THANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 132, đường Bàu Bàng, khu phố 1, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0125 - Trồng cây cao su 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | +84982599938 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400280 | 混合橡胶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $356.6K |
| 印度尼西亚 | 4 | $125.7K |
| 中国台湾 | 1 | $85.5K |
| 越南 | 4 | $75.1K |
| 韩国 | 1 | $30.1K |
| 孟加拉国 | 1 | $28.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Base Petrochemical Corporation | 中国 | 1 | $179.6K | 混合橡胶、天然橡胶乳 |
| UKKO Corp. Oration | 中国 | 6 | $177.0K | 技术分类天然橡胶 |
| Jungwoo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $94.3K | 技术分类天然橡胶 |
| UKKO CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $85.5K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Gentle Breeze Ltd. | 越南 | 2 | $45.0K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、橡胶塑料鞋件 |
| Sungwon Trade | 印度尼西亚 | 1 | $31.4K | 技术分类天然橡胶 |
| CNKU Pte. Ltd. | 韩国 | 1 | $30.1K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| JV International S.r.l. | 越南 | 2 | $30.1K | 橡胶塑料鞋件、技术分类天然橡胶 |
| Ukko Corp. Oration | 孟加拉国 | 1 | $28.5K | 技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 技术分级橡胶 | SUNGWON TRADE | 印度尼西亚 | $31.4K |
| 2023-05-20 | 技术分级橡胶 | UKKO CORP ORATION | 中国 | $28.8K |
| 2023-05-08 | 技术分类天然橡胶 | UKKO CORP ORATION | 中国 | $29.0K |
| 2023-04-28 | 技术分类天然橡胶 | UKKO CORP ORATION | 中国 | $30.4K |
| 2023-04-28 | 混合橡胶 | CHINA BASE PETROCHEMICAL CORP ORATION | 中国 | $179.6K |
| 2023-04-28 | 技术分级橡胶 | UKKO CORP ORATION | 中国 | $29.0K |
| 2023-04-01 | 技术分级橡胶 | UKKO CORP ORATION | 中国 | $30.7K |
| 2023-03-17 | 技术分级橡胶 | JV INTERNATIONAL S.R.L | 越南 | $14.9K |
| 2023-03-17 | 技术分级橡胶 | GENTLE BREEZE LTD | 越南 | $29.8K |
| 2023-03-04 | 技术分级橡胶 | UKKO CORP ORATION | 中国台湾 | $85.5K |