Dai Duong General Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 混凝土搅拌车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Đại Dương
22
进口笔数
0
出口笔数
$3.28M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105917717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCB4JPVD |
| 成立日期 | 2012-06-14 |
| 联系地址 | Số nhà 637, đường Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DAI DUONG GENERAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 637, đường Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84435381660 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870190 | 870190 |
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $3.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhonghao Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $3.28M | 870190、20吨以上柴油货车 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 拖拉机 | Guangxi Zhonghao Trade Co., Ltd. | 中国 | $217.8K |
| 2024-04-15 | 混凝土搅拌车 | Guangxi Zhonghao Trade Co., Ltd. | 中国 | $256.5K |
| 2024-04-15 | 拖拉机 | Guangxi Zhonghao Trade Co., Ltd. | 中国 | $77.2K |
| 2024-04-15 | 拖拉机 | Guangxi Zhonghao Trade Co., Ltd. | 中国 | $198.0K |
| 2024-04-15 | 拖拉机 | Guangxi Zhonghao Trade Co., Ltd. | 中国 | $197.0K |
| 2024-04-15 | 拖拉机 | Guangxi Zhonghao Trade Co., Ltd. | 中国 | $43.0K |
| 2024-04-15 | 拖拉机 | Guangxi Zhonghao Trade Co., Ltd. | 中国 | $77.2K |
| 2024-04-15 | 拖拉机 | Guangxi Zhonghao Trade Co., Ltd. | 中国 | $100.4K |
| 2024-04-15 | 拖拉机 | Guangxi Zhonghao Trade Co., Ltd. | 中国 | $39.2K |
| 2024-04-15 | 混凝土搅拌车 | Guangxi Zhonghao Trade Co., Ltd. | 中国 | $348.0K |