Framis Viet Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN FRAMIS VIệT NAM
- 邮箱128
6
进口笔数
38
出口笔数
$564
进口金额
$66.4K
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-06-04
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315733628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH54E6T2 |
| 成立日期 | 2019-06-11 |
| 联系地址 | Đơn vị A.508, tầng 5, tòa nhà A, thuộc Vườn Ươm Doanh Nghiệp, Lô D.01, Đường Tân Thuận, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FRAMIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FRAMIS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 08, Lầu 2, Số 02 Song Hành, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835356508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 108.864亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482050 | 纸样册 |
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $560 |
| 印度尼西亚 | 4 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 26 | $53.7K |
| 越南 | 5 | $11.5K |
| 马来西亚 | 1 | $1.1K |
| 印度尼西亚 | 6 | $86 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PANNOY ENTERPRISE CORPORATION | 中国 | 1 | $500 | 其他合成短纤织物、其他人造窄幅布 |
| Shanghai Chuanyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 塑料包装箱、印刷日历 |
| PANCAPRIMA EKABROTHERS | 印度尼西亚 | 4 | $4 | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Square Fashions Ltd. | 孟加拉国 | 20 | $39.9K | 机织标签、印刷标签 |
| Haivina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.3K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Mondol Intimates Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $8.7K | 弹性针织布、窄幅弹性织物 |
| Ingenitex BD Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $5.2K | 窄幅弹性织物、其他针织布 |
| MINH TRI CO LTD | 越南 | 2 | $1.4K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| PERINDUSTRIAN SHUNHON SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.1K | 其他服装配件、非棉绒织物 |
| Minh Tri Smile Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $830 | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| PT CITRA ABADI SEJATI | 印度尼西亚 | 6 | $86 | 其他印刷品、弹性针织布 |
| Steadfast Knit Tex Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $10 | 印刷标签、未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 其他合成短纤织物 | PANNOY ENTERPRISE CORPORATION | 中国 | $500 |
| 2026-06-19 | 染色尼龙织物 | PANCAPRIMA EKABROTHERS | 印度尼西亚 | $1 |
| 2026-06-11 | 染色尼龙织物 | PANCAPRIMA EKABROTHERS | 印度尼西亚 | $1 |
| 2026-03-09 | 聚酯长丝织物 | PANCAPRIMA EKABROTHERS | 印度尼西亚 | $1 |
| 2026-01-09 | 聚酯长丝织物 | PANCAPRIMA EKABROTHERS | 印度尼西亚 | $1 |
| 2024-01-26 | 染色人造纤维布 | Shanghai Chuanyong Trading Co., Ltd. | 中国 | $60 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 其他纸制文具 | PT CITRA ABADI SEJATI | 印度尼西亚 | $14 |
| 2026-05-25 | 其他纸制文具 | PT CITRA ABADI SEJATI | 印度尼西亚 | $15 |
| 2026-04-22 | 其他纸制文具 | PT CITRA ABADI SEJATI | 印度尼西亚 | $13 |
| 2026-04-05 | 其他纸制文具 | PT CITRA ABADI SEJATI | 印度尼西亚 | $17 |
| 2026-03-12 | 其他纸制文具 | PT CITRA ABADI SEJATI | 印度尼西亚 | $16 |
| 2026-02-13 | 纸样册 | PT CITRA ABADI SEJATI | 印度尼西亚 | $12 |
| 2026-02-12 | 其他塑料片材 | MINH TRI CO LTD | 越南 | $178 |
| 2026-02-12 | 其他塑料片材 | MINH TRI CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-02-12 | 其他塑料片材 | MINH TRI CO LTD | 越南 | $235 |
| 2026-02-11 | 聚氨酯纺织物 | Haivina Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |