Framis Viet Nam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN FRAMIS VIệT NAM

6
进口笔数
38
出口笔数
$564
进口金额
$66.4K
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-06-04
最近出口
3
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-01进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2026-03进口 $1 · 1 笔出口 $16 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29 · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $15 · 1 笔2026-06进口 $2 · 2 笔出口 $14 · 1 笔2026-07进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-01进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2026-03进口 $1 · 1 笔出口 $16 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29 · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $15 · 1 笔2026-06进口 $2 · 2 笔出口 $14 · 1 笔2026-07进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315733628
企查查编码QVNH54E6T2
成立日期2019-06-11
联系地址Đơn vị A.508, tầng 5, tòa nhà A, thuộc Vườn Ươm Doanh Nghiệp, Lô D.01, Đường Tân Thuận, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FRAMIS VIỆT NAM
企业英文名称FRAMIS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 08, Lầu 2, Số 02 Song Hành, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842835356508
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本108.864亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540742染色尼龙织物
540761聚酯长丝织物
551299其他合成短纤织物
551612染色人造纤维布

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
391990自粘塑料片
350691聚合物胶粘剂
482090其他纸制文具
392099其他塑料片材
590320聚氨酯纺织物
391910自粘塑料卷
482050纸样册
621710其他服装配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$560
印度尼西亚4$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国26$53.7K
越南5$11.5K
马来西亚1$1.1K
印度尼西亚6$86

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PANNOY ENTERPRISE CORPORATION中国1$500其他合成短纤织物、其他人造窄幅布
Shanghai Chuanyong Trading Co., Ltd.中国1$60塑料包装箱、印刷日历
PANCAPRIMA EKABROTHERS印度尼西亚4$4化纤女式大衣、男式化纤大衣

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Square Fashions Ltd.孟加拉国20$39.9K机织标签、印刷标签
Haivina Co., Ltd.越南2$9.3K印刷标签、其他塑料制品
Mondol Intimates Ltd.孟加拉国3$8.7K弹性针织布、窄幅弹性织物
Ingenitex BD Ltd.孟加拉国2$5.2K窄幅弹性织物、其他针织布
MINH TRI CO LTD越南2$1.4K染色合成针织布、塑料衣着附件
PERINDUSTRIAN SHUNHON SDN BHD马来西亚1$1.1K其他服装配件、非棉绒织物
Minh Tri Smile Joint Stock Co.越南1$830染色合成针织布、塑料衣着附件
PT CITRA ABADI SEJATI印度尼西亚6$86其他印刷品、弹性针织布
Steadfast Knit Tex Ltd.孟加拉国1$10印刷标签、未印刷标签

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17其他合成短纤织物PANNOY ENTERPRISE CORPORATION中国$500
2026-06-19染色尼龙织物PANCAPRIMA EKABROTHERS印度尼西亚$1
2026-06-11染色尼龙织物PANCAPRIMA EKABROTHERS印度尼西亚$1
2026-03-09聚酯长丝织物PANCAPRIMA EKABROTHERS印度尼西亚$1
2026-01-09聚酯长丝织物PANCAPRIMA EKABROTHERS印度尼西亚$1
2024-01-26染色人造纤维布Shanghai Chuanyong Trading Co., Ltd.中国$60

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04其他纸制文具PT CITRA ABADI SEJATI印度尼西亚$14
2026-05-25其他纸制文具PT CITRA ABADI SEJATI印度尼西亚$15
2026-04-22其他纸制文具PT CITRA ABADI SEJATI印度尼西亚$13
2026-04-05其他纸制文具PT CITRA ABADI SEJATI印度尼西亚$17
2026-03-12其他纸制文具PT CITRA ABADI SEJATI印度尼西亚$16
2026-02-13纸样册PT CITRA ABADI SEJATI印度尼西亚$12
2026-02-12其他塑料片材MINH TRI CO LTD越南$178
2026-02-12其他塑料片材MINH TRI CO LTD越南$130
2026-02-12其他塑料片材MINH TRI CO LTD越南$235
2026-02-11聚氨酯纺织物Haivina Co., Ltd.越南$4.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Framis Viet Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →