SON HA GM VIET NAM ENVIRONMENT & WATER TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ NướC Và MôI TRườNG SơN Hà GM VIệT NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$42.5K
出口金额
—
最近进口
2023-12-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110130731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWU3AFE1 |
| 成立日期 | 2022-09-27 |
| 联系地址 | Số 2, Phố Thanh Lâm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ NƯỚC VÀ MÔI TRƯỜNG SƠN HÀ GM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SON HA GM VIET NAM ENVIRONMENT AND WATER TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, Phố Thanh Lâm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | 02462656566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $42.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GM Hitech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $42.5K | 其他钢铁制品、矿物处理机器 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 其他钢铁制品 | GM HITECH CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2023-12-20 | 其他塑料制品 | GM HITECH CO LTD | 韩国 | $320 |
| 2023-12-20 | 阀门龙头 | GM HITECH CO LTD | 韩国 | $524 |
| 2023-12-20 | 阀门龙头 | GM HITECH CO LTD | 韩国 | $960 |
| 2023-12-20 | 非泡沫橡胶密封件 | GM HITECH CO LTD | 韩国 | $576 |
| 2023-12-20 | 其他风扇 | GM HITECH CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2023-12-20 | 其他离心泵 | GM HITECH CO LTD | 韩国 | $352 |
| 2023-12-20 | 液体流量计 | GM HITECH CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2023-12-20 | 其他钢铁制品 | GM HITECH CO LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2023-12-20 | 液体流量计 | GM HITECH CO LTD | 韩国 | $1.9K |