An Phat Mold Mfg Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHế TạO KHUôN MẫU AN PHáT
0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$248.0K
出口金额
—
最近进口
2025-07-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301262531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFQE0W7 |
| 成立日期 | 2023-10-23 |
| 联系地址 | Khu phố Ngư Đại, Phường Đại Xuân, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO KHUÔN MẪU AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT MOLD MANUFACTURING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với những ngành nghề có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 0974960334 |
| 邮箱 | kdanphat8888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $248.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $125.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $122.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $304 | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 其他钢铁制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $117 |
| 2025-07-15 | 其他钢铁制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-07-15 | 其他塑料制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-07-15 | 其他铝制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2025-07-15 | 其他铝制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-07-15 | 其他钢铁制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-07-15 | 其他铝制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $89 |
| 2025-07-15 | 其他铝制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-07-15 | 其他铝制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-07-15 | 其他铝制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |