Rebaca Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH REBACA
33
进口笔数
0
出口笔数
$265.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313988236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9G1FFC |
| 成立日期 | 2016-08-30 |
| 联系地址 | Số SL13, Đường Cư Xá Phú Lâm A, Phường 12, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REBACA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số SL13, Đường Cư Xá Phú Lâm A, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp không được thực hiện quyền phân phối đối với "đường mía, đường củ cải" theo quy định tại Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24 tháng 12 năm 2013 của Bộ Công Thương 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84932191322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 31 | $262.9K |
| 中国 | 1 | $2.1K |
| 泰国 | 1 | $56 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INSIGHT CO | 中国台湾 | 29 | $246.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| INSIGHT CO LTD | 中国台湾 | 2 | $16.7K | 其他护肤品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Fastship Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $56 | 其他塑料制品、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | INSIGHT CO LTD | 中国台湾 | $5.7K |
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | INSIGHT CO LTD | 中国台湾 | $5.7K |
| 2026-01-16 | 其他护肤品 | INSIGHT CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2025-12-16 | 其他护肤品 | INSIGHT CO | 中国台湾 | $5.3K |
| 2025-10-20 | 其他护肤品 | INSIGHT CO | 中国台湾 | $5.3K |
| 2025-08-25 | 其他护肤品 | INSIGHT CO | 中国台湾 | $2.6K |
| 2025-06-16 | 治疗按摩器具 | FASTSHIP CO., LTD. | 泰国 | $28 |
| 2025-06-16 | 治疗按摩器具 | Fastship Co., Ltd. | 泰国 | $28 |
| 2025-05-15 | 其他护肤品 | INSIGHT CO | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-05-15 | 其他护肤品 | INSIGHT CO | 中国台湾 | $1.6K |