VI SANG TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非磁带视频设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV VI SáNG TECHNOLOGY
2
进口笔数
0
出口笔数
$44.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702694996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KGCKVY |
| 成立日期 | 2018-08-22 |
| 联系地址 | Số 88, Đường Hồ Sinh Thái 4A, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV VI SÁNG TECHNOLOGY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88, Đường Hồ Sinh Thái 4A, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 02743599886 |
| 邮箱 | ctyvisang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $44.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $36.4K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| HUBEI HESET TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 1 | $8.1K | 通信设备、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 非磁带视频设备 | HUBEI HESET TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2024-09-30 | 电视/数码相机 | HUBEI HESET TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $552 |
| 2024-09-30 | 电视/数码相机 | HUBEI HESET TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2024-09-30 | 非磁带视频设备 | HUBEI HESET TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2024-09-30 | 电视/数码相机 | HUBEI HESET TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $552 |
| 2024-09-30 | 电视/数码相机 | HUBEI HESET TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2023-03-10 | 其他铝制品 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-03-10 | 存储单元 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-03-10 | 其他金属锁 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63 |
| 2023-03-10 | 其他电气设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34 |