Mac Thi Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 塑料配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN MạC THị
17
进口笔数
0
出口笔数
$492.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108183327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8EQ40V |
| 成立日期 | 2018-03-15 |
| 联系地址 | Số nhà 17, Dãy BT3, Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN MẠC THỊ |
| 企业英文名称 | MAC THI DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15-BT3, khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0936268912 |
| 邮箱 | macthiketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 870829 | 车身零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $492.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $330.8K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $161.4K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 塑料配件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $805 |
| 2026-04-04 | 塑料配件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-04 | 其他寝具 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-04 | 塑料配件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-04 | 其他寝具 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-04 | 塑料配件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-04 | 塑料配件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-04 | 其他气泵 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-04 | 塑料配件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-04 | 其他气泵 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |