Beaver Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 269 笔 · 主营 窗式/壁挂空调

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HảI LI

269
进口笔数
20
出口笔数
$107.39M
进口金额
$179.7K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-10-21
最近出口
10
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.69M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $421.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.66M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.71M · 6 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-12进口 $1.78M · 5 笔出口 $748 · 1 笔2024-01进口 $3.14M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.76M · 7 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-04进口 $2.39M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.23M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.14M · 7 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-08进口 $1.25M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.60M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.27M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.79M · 8 笔出口 $857 · 1 笔2024-12进口 $4.91M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.73M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.71M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.32M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.39M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.05M · 5 笔出口 $699 · 1 笔2025-06进口 $1.92M · 6 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-07进口 $944.1K · 4 笔出口 $693 · 1 笔2025-08进口 $747.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.69M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.39M · 5 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-11进口 $946.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $799.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.77M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.64M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.22M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.69M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.64M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.68M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $421.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.66M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.71M · 6 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-12进口 $1.78M · 5 笔出口 $748 · 1 笔2024-01进口 $3.14M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.76M · 7 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-04进口 $2.39M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.23M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.14M · 7 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-08进口 $1.25M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.60M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.27M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.79M · 8 笔出口 $857 · 1 笔2024-12进口 $4.91M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.73M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.71M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.32M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.39M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.05M · 5 笔出口 $699 · 1 笔2025-06进口 $1.92M · 6 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-07进口 $944.1K · 4 笔出口 $693 · 1 笔2025-08进口 $747.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.69M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.39M · 5 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-11进口 $946.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $799.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.77M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.64M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.22M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.69M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.64M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.68M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305236754
企查查编码QVNWRG3JVJ
成立日期2007-09-29
联系地址số 12 đường Hoàng Trọng Mậu, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẢI LI
企业英文名称BEAVER CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 12 đường Hoàng Trọng Mậu, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842862983500
邮箱info@haili.vn
传真+842862983504
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841510窗式/壁挂空调
854370其他电气设备
841590空调机零件
853710电力控制板
842199过滤净化器零件
842121水净化机械
841430制冷压缩机
850131750W以下直流电机
850140单相交流电机
841490泵及压缩机零件

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
841510窗式/壁挂空调
853710电力控制板
841590空调机零件
842121水净化机械
854370其他电气设备
902820液体计量表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国204$100.63M
日本44$5.53M
中国84$946.8K
韩国3$264.3K
马来西亚16$10.9K
老挝12$571
柬埔寨1$171

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国4$167.7K
越南16$12.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd.泰国202$101.15M窗式/壁挂空调、空调机零件
Mitsubishi Chemical Cleansui Corporation日本36$5.58M水净化机械、过滤净化器零件
Mitsubishi Heavy Industries Mahajak Air Conditioners Co., Ltd.中国16$345.1K窗式/壁挂空调
Mitsubishi Chemical Cleansui Corporation加拿大1$92.7K水净化机械、过滤净化器零件
Mitsubishi Chemical Cleansui Corporation韩国2$89.6K非瓦楞折叠盒、其他印刷品
Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd.中国4$82.9K窗式/壁挂空调
Tanita Health Equipment H.K. Ltd.中国1$34.1K个人秤、其他医疗器具
Mitsubishi Heavy Industries, Ltd.泰国8$7.7K存储器芯片、其他泵和提升机
Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd.荷兰1$2.9K其他电气设备
Takeshi Kobayashi日本1$230其他食品制剂、皮肤清洁剂

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd.泰国4$167.7K其他电路开关装置、其他电气设备
Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南6$4.4K其他钢铁制品、黄铜带材
MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$4.4K塑料包装箱、其他钢铁制品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Saigon)越南2$1.4K过滤净化器零件
Fujikura Automotive Vietnam Ltd.越南1$373其他塑料制品、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 269)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30窗式/壁挂空调Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd.泰国$5.5K
2026-06-30窗式/壁挂空调Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd.泰国$380
2026-06-30窗式/壁挂空调Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd.泰国$10.5K
2026-06-30窗式/壁挂空调Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd.泰国$162.8K
2026-06-30窗式/壁挂空调Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd.泰国$29.7K
2026-06-30窗式/壁挂空调Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd.泰国$67.8K
2026-06-30窗式/壁挂空调Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd.泰国$12.9K
2026-06-30窗式/壁挂空调Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd.泰国$4.4K
2026-06-30窗式/壁挂空调Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd.泰国$2.8K
2026-06-30窗式/壁挂空调Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd.泰国$21.2K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-21过滤净化器零件KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD越南$688
2025-10-09水净化机械FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD越南$363
2025-10-09液体计量表FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD越南$10
2025-07-18过滤净化器零件Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Saigon)越南$693
2025-06-23其他电气设备MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES-MAHAJAK AIR CONDITIONERS CO.,LTD泰国$62
2025-06-23空调机零件Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd.泰国$177
2025-06-23窗式/壁挂空调MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES-MAHAJAK AIR CONDITIONERS CO.,LTD泰国$1.2K
2025-06-23窗式/壁挂空调MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES-MAHAJAK AIR CONDITIONERS CO.,LTD泰国$428
2025-05-20过滤净化器零件Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Saigon)越南$699
2024-11-28过滤净化器零件MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南$857

相关企业 · 同类产品

Beaver Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →