Beaver Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 269 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI LI
269
进口笔数
20
出口笔数
$107.39M
进口金额
$179.7K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-10-21
最近出口
10
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305236754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRG3JVJ |
| 成立日期 | 2007-09-29 |
| 联系地址 | số 12 đường Hoàng Trọng Mậu, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI LI |
| 企业英文名称 | BEAVER CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 12 đường Hoàng Trọng Mậu, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842862983500 |
| 邮箱 | info@haili.vn |
| 传真 | +842862983504 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902820 | 液体计量表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 204 | $100.63M |
| 日本 | 44 | $5.53M |
| 中国 | 84 | $946.8K |
| 韩国 | 3 | $264.3K |
| 马来西亚 | 16 | $10.9K |
| 老挝 | 12 | $571 |
| 柬埔寨 | 1 | $171 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $167.7K |
| 越南 | 16 | $12.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd. | 泰国 | 202 | $101.15M | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Mitsubishi Chemical Cleansui Corporation | 日本 | 36 | $5.58M | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Mitsubishi Heavy Industries Mahajak Air Conditioners Co., Ltd. | 中国 | 16 | $345.1K | 窗式/壁挂空调 |
| Mitsubishi Chemical Cleansui Corporation | 加拿大 | 1 | $92.7K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Mitsubishi Chemical Cleansui Corporation | 韩国 | 2 | $89.6K | 非瓦楞折叠盒、其他印刷品 |
| Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd. | 中国 | 4 | $82.9K | 窗式/壁挂空调 |
| Tanita Health Equipment H.K. Ltd. | 中国 | 1 | $34.1K | 个人秤、其他医疗器具 |
| Mitsubishi Heavy Industries, Ltd. | 泰国 | 8 | $7.7K | 存储器芯片、其他泵和提升机 |
| Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd. | 荷兰 | 1 | $2.9K | 其他电气设备 |
| Takeshi Kobayashi | 日本 | 1 | $230 | 其他食品制剂、皮肤清洁剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $167.7K | 其他电路开关装置、其他电气设备 |
| Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.4K | 其他钢铁制品、黄铜带材 |
| MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.4K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Saigon) | 越南 | 2 | $1.4K | 过滤净化器零件 |
| Fujikura Automotive Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $373 | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 窗式/壁挂空调 | Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd. | 泰国 | $5.5K |
| 2026-06-30 | 窗式/壁挂空调 | Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd. | 泰国 | $380 |
| 2026-06-30 | 窗式/壁挂空调 | Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd. | 泰国 | $10.5K |
| 2026-06-30 | 窗式/壁挂空调 | Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd. | 泰国 | $162.8K |
| 2026-06-30 | 窗式/壁挂空调 | Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd. | 泰国 | $29.7K |
| 2026-06-30 | 窗式/壁挂空调 | Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd. | 泰国 | $67.8K |
| 2026-06-30 | 窗式/壁挂空调 | Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd. | 泰国 | $12.9K |
| 2026-06-30 | 窗式/壁挂空调 | Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd. | 泰国 | $4.4K |
| 2026-06-30 | 窗式/壁挂空调 | Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd. | 泰国 | $2.8K |
| 2026-06-30 | 窗式/壁挂空调 | Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd. | 泰国 | $21.2K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 过滤净化器零件 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $688 |
| 2025-10-09 | 水净化机械 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $363 |
| 2025-10-09 | 液体计量表 | FUJIKURA AUTOMOTIVE VIETNAM LTD | 越南 | $10 |
| 2025-07-18 | 过滤净化器零件 | Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Saigon) | 越南 | $693 |
| 2025-06-23 | 其他电气设备 | MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES-MAHAJAK AIR CONDITIONERS CO.,LTD | 泰国 | $62 |
| 2025-06-23 | 空调机零件 | Mitsubishi Heavy Industries-Mahajak Air Conditioners Co., Ltd. | 泰国 | $177 |
| 2025-06-23 | 窗式/壁挂空调 | MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES-MAHAJAK AIR CONDITIONERS CO.,LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2025-06-23 | 窗式/壁挂空调 | MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES-MAHAJAK AIR CONDITIONERS CO.,LTD | 泰国 | $428 |
| 2025-05-20 | 过滤净化器零件 | Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Saigon) | 越南 | $699 |
| 2024-11-28 | 过滤净化器零件 | MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $857 |