Meiwaco Mechanical Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GAV VIệT NAM
142
进口笔数
10
出口笔数
$3.74M
进口金额
$266.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-02
最近出口
13
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316853156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JNS8G0 |
| 成立日期 | 2021-05-12 |
| 联系地址 | Tầng 5, 70 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GAV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEIWACO TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, 70 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02835356839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 81 | $3.33M |
| 中国 | 52 | $389.5K |
| 日本 | 16 | $22.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 9 | $256.4K |
| 缅甸 | 1 | $10.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taichi Holdings Ltd. | 泰国 | 54 | $2.74M | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Taichi Holdings Ltd. | 越南 | 8 | $469.0K | 窗式/壁挂空调 |
| Taichi Holdings Ltd. | 中国 | 22 | $196.6K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Taichi Holdings Middle East FZE | 阿联酋 | 28 | $96.1K | 电力控制板、750W以下直流电机 |
| Taichi Holdings Ltd. | 日本 | 16 | $80.4K | 非办公金属家具、通风罩 |
| GAV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $56.9K | 窗式/壁挂空调 |
| Taichi Holdings Ltd. | 加拿大 | 2 | $51.6K | 非窗式空调机、空调机零件 |
| TICA China Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.0K | 其他制冷设备、非制冷空调机 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 3 | $1.7K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Fujitsu General Ltd. | 泰国 | 3 | $1.6K | 空调机零件、非制冷空调机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gsport Technology Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $211.4K | 非窗式空调机 |
| Sary & Manith Trading (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $26.2K | 其他风扇、窗式/壁挂空调 |
| Dhinimex Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $18.8K | 绝缘电线、高压电线 |
| Hoang Anh Gia Lai Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $10.5K | 塑料管件、同轴电缆 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电力控制板 | TAICHI HOLDINGS MIDDLE EAST FZE | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | TAICHI HOLDINGS MIDDLE EAST FZE | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | TAICHI HOLDINGS MIDDLE EAST FZE | 中国 | $656 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | TAICHI HOLDINGS MIDDLE EAST FZE | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | TAICHI HOLDINGS MIDDLE EAST FZE | 中国 | $130 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | TAICHI HOLDINGS MIDDLE EAST FZE | 中国 | $144 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | TAICHI HOLDINGS MIDDLE EAST FZE | 中国 | $208 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | TAICHI HOLDINGS MIDDLE EAST FZE | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | TAICHI HOLDINGS MIDDLE EAST FZE | 中国 | $23 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | TAICHI HOLDINGS MIDDLE EAST FZE | 中国 | $230 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 窗式/壁挂空调 | DHINIMEX CO., LTD | 柬埔寨 | $212 |
| 2026-03-02 | 窗式/壁挂空调 | DHINIMEX CO., LTD | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2026-03-02 | 窗式/壁挂空调 | DHINIMEX CO., LTD | 柬埔寨 | $417 |
| 2026-03-02 | 窗式/壁挂空调 | DHINIMEX CO., LTD | 柬埔寨 | $520 |
| 2026-03-02 | 窗式/壁挂空调 | DHINIMEX CO., LTD | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2026-03-02 | 窗式/壁挂空调 | DHINIMEX CO., LTD | 柬埔寨 | $868 |
| 2026-03-02 | 窗式/壁挂空调 | DHINIMEX CO., LTD | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2026-03-02 | 窗式/壁挂空调 | DHINIMEX CO., LTD | 柬埔寨 | $640 |
| 2026-03-02 | 窗式/壁挂空调 | DHINIMEX CO., LTD | 柬埔寨 | $320 |
| 2026-02-12 | 非窗式空调机 | Gsport Technology Co., Ltd. | 柬埔寨 | $540 |