Mai Anh Textile Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 418 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY XUấT KHẩU TAMA

31
进口笔数
418
出口笔数
$427.4K
进口金额
$7.82M
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-07-03
最近出口
11
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $570.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.6K · 1 笔出口 $99.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $181.4K · 7 笔2023-11进口 $22.1K · 2 笔出口 $201.2K · 11 笔2023-12进口 $44 · 1 笔出口 $178.9K · 8 笔2024-01进口 $24.6K · 1 笔出口 $95.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 6 笔2024-04进口 $19.0K · 1 笔出口 $125.2K · 4 笔2024-05进口 $145 · 1 笔出口 $149.4K · 5 笔2024-06进口 $125 · 2 笔出口 $179.0K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $144.9K · 6 笔2024-08进口 $29.1K · 1 笔出口 $265.2K · 12 笔2024-09进口 $51 · 1 笔出口 $101.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $198.9K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 6 笔2024-12进口 $42.5K · 1 笔出口 $158.1K · 10 笔2025-01进口 $24.3K · 1 笔出口 $257.8K · 13 笔2025-02进口 $73 · 2 笔出口 $114.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $222.3K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $204.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $150.7K · 9 笔2025-06进口 $9.5K · 2 笔出口 $131.1K · 6 笔2025-07进口 $13.0K · 1 笔出口 $133.4K · 6 笔2025-08进口 $9.7K · 1 笔出口 $163.1K · 10 笔2025-09进口 $23.4K · 1 笔出口 $527.3K · 31 笔2025-10进口 $23.7K · 2 笔出口 $567.4K · 47 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $236.2K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $570.1K · 29 笔2026-01进口 $4.2K · 2 笔出口 $209.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $152.1K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $299.0K · 23 笔2026-04进口 $33.4K · 1 笔出口 $147.2K · 7 笔2026-05进口 $30.6K · 1 笔出口 $16.6K · 1 笔2026-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $363.9K · 24 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.6K · 1 笔出口 $99.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $181.4K · 7 笔2023-11进口 $22.1K · 2 笔出口 $201.2K · 11 笔2023-12进口 $44 · 1 笔出口 $178.9K · 8 笔2024-01进口 $24.6K · 1 笔出口 $95.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 6 笔2024-04进口 $19.0K · 1 笔出口 $125.2K · 4 笔2024-05进口 $145 · 1 笔出口 $149.4K · 5 笔2024-06进口 $125 · 2 笔出口 $179.0K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $144.9K · 6 笔2024-08进口 $29.1K · 1 笔出口 $265.2K · 12 笔2024-09进口 $51 · 1 笔出口 $101.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $198.9K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 6 笔2024-12进口 $42.5K · 1 笔出口 $158.1K · 10 笔2025-01进口 $24.3K · 1 笔出口 $257.8K · 13 笔2025-02进口 $73 · 2 笔出口 $114.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $222.3K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $204.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $150.7K · 9 笔2025-06进口 $9.5K · 2 笔出口 $131.1K · 6 笔2025-07进口 $13.0K · 1 笔出口 $133.4K · 6 笔2025-08进口 $9.7K · 1 笔出口 $163.1K · 10 笔2025-09进口 $23.4K · 1 笔出口 $527.3K · 31 笔2025-10进口 $23.7K · 2 笔出口 $567.4K · 47 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $236.2K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $570.1K · 29 笔2026-01进口 $4.2K · 2 笔出口 $209.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $152.1K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $299.0K · 23 笔2026-04进口 $33.4K · 1 笔出口 $147.2K · 7 笔2026-05进口 $30.6K · 1 笔出口 $16.6K · 1 笔2026-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $363.9K · 24 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号1001007063
企查查编码QVN963QC2H
成立日期2013-05-15
联系地址Nhà ông Trần Văn Cứu, Thôn Phương La, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT MAY XUẤT KHẨU TAMA
企业英文名称TAMA TEXTILE EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà ông Trần Văn Cứu, Thôn Phương La, Xã Tiên La, Hưng Yên
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
电话02272951833
邮箱xuanthoa83@yahoo.com
传真02273951112
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590310PVC涂层织物
590390塑料涂层织物
590320聚氨酯纺织物
540752染色聚酯布
420292其他塑纺箱盒
56039370-150克非织造布
392490塑料家用制品
392610塑料文具
630790其他纺织制品
830250贱金属帽架

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
630260棉制毛巾织物
630710清洁用布
621600非针织手套
420232塑料纺织箱盒
630291棉制盥洗织物
621710其他服装配件
392610塑料文具
392329非乙烯塑料袋
420292其他塑纺箱盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$423.7K
越南4$3.5K
日本2$121

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本248$5.33M
美国125$1.44M
韩国33$627.0K
马来西亚4$188.2K
泰国5$167.4K
加拿大2$51.6K
立陶宛1$13.7K
越南2$3.3K
智利1$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Zepu Industry & Trade Co., Ltd.中国14$344.6K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Zhejiang Falai Fu Non-Woven Fabrics Co., Ltd.中国5$53.8K70-150克非织造布、其他纺织制品
Wenzhou Qiangtuo Machinery Co., Ltd.中国1$23.4K柔性版印刷机、其他印刷机零件
Kurino (Thailand) Co., Ltd.泰国1$3.4K棉制毛巾织物
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国1$1.6K汽车座椅零件、家具配件
Globaleyes Distribution中国2$294塑料餐具、塑料家用制品
Yamazen Corporation中国3$176其他钢铁制品、机床零件附件
Moribe Creation Co., Ltd.日本2$73塑料文具
Tamurakoma & Co., Ltd.越南1$44印刷标签、其他拉链
Kentex Corp.美国1$20PVC地板/墙覆盖物、其他塑纺箱盒

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujisaki Co., Ltd.日本58$1.91M棉制毛巾织物、非针织手套
DOLLAR GENERAL CORP美国100$1.11M棉制毛巾织物、塑料装饰品
Tamurakoma & Co., Ltd.越南39$819.7K化纤针织服装、棉针织服装
Hirano Trading Inc.日本22$728.0K清洁用布、棉制毛巾织物
A Sung Co., Ltd.韩国33$627.0K棉制毛巾织物、木制餐具
Ornament Yoda Co., Ltd.日本24$383.8K女式化纤睡衣、男式化纤睡衣
Strix Design Inc日本19$302.5K聚丙烯硬管、清洁用布
Genky Stores Inc.日本14$278.7K咖啡提取物、其他食品制剂
Moribe Creation Co., Ltd.日本15$255.7K清洁用布、塑料文具
Toyo Case Co., Ltd.日本23$97.6K其他纺织制品、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03其他电气设备Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国$1.6K
2026-05-21聚氨酯纺织物Guangxi Zepu Industry & Trade Co., Ltd.中国$9.4K
2026-05-21塑料涂层织物Guangxi Zepu Industry & Trade Co., Ltd.中国$21.2K
2026-04-24塑料涂层织物Guangxi Zepu Industry & Trade Co., Ltd.中国$2.1K
2026-04-24塑料涂层织物Guangxi Zepu Industry & Trade Co., Ltd.中国$2.1K
2026-04-24塑料涂层织物Guangxi Zepu Industry & Trade Co., Ltd.中国$2.1K
2026-04-24塑料涂层织物Guangxi Zepu Industry & Trade Co., Ltd.中国$4.5K
2026-04-24聚氨酯纺织物Guangxi Zepu Industry & Trade Co., Ltd.中国$2.6K
2026-04-24塑料涂层织物Guangxi Zepu Industry & Trade Co., Ltd.中国$2.1K
2026-04-24塑料涂层织物Guangxi Zepu Industry & Trade Co., Ltd.中国$2.1K

出口(共 418)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-03FOLDABLE STORAGE OTTOMANKENTEX CORPORATION美国$0
2026-06-30藤柳家具Kentex Corp.美国$1.9K
2026-06-30藤柳家具Kentex Corp.美国$3.6K
2026-06-30藤柳家具Kentex Corp.美国$3.6K
2026-06-30藤柳家具Kentex Corp.美国$1.4K
2026-06-30藤柳家具Kentex Corp.美国$2.7K
2026-06-30藤柳家具Kentex Corp.美国$3.6K
2026-06-30藤柳家具Kentex Corp.美国$6.5K
2026-06-30藤柳家具Kentex Corp.美国$948
2026-06-26清洁用布Hirano Trading Inc.日本$1.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mai Anh Textile Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →