Mai Anh Textile Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 381 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY XUấT KHẩU TAMA
- 邮箱2
29
进口笔数
381
出口笔数
$395.1K
进口金额
$7.31M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
10
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001007063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN963QC2H |
| 成立日期 | 2013-05-15 |
| 联系地址 | Nhà ông Trần Văn Cứu, Thôn Phương La, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY XUẤT KHẨU TAMA |
| 企业英文名称 | TAMA TEXTILE EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Trần Văn Cứu, Thôn Phương La, Xã Tiên La, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | 02272951833 |
| 邮箱 | xuanthoa83@yahoo.com |
| 传真 | 02273951112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $391.5K |
| 越南 | 4 | $3.5K |
| 日本 | 2 | $121 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 237 | $5.07M |
| 美国 | 100 | $1.32M |
| 韩国 | 33 | $627.0K |
| 泰国 | 5 | $167.4K |
| 马来西亚 | 2 | $58.9K |
| 加拿大 | 2 | $51.6K |
| 立陶宛 | 1 | $13.7K |
| 越南 | 2 | $3.3K |
| 智利 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zepu Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $314.0K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Zhejiang Falai Fu Non-Woven Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $53.8K | 70-150克非织造布、其他纺织制品 |
| Wenzhou Qiangtuo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 柔性版印刷机、其他印刷机零件 |
| Kurino (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.4K | 棉制毛巾织物 |
| Globaleyes Distribution Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $278 | 贱金属帽架、塑料餐具 |
| Yamazen Corporation | 日本 | 3 | $176 | 其他钢铁制品、机床零件附件 |
| Moribe Creation Co., Ltd. | 日本 | 2 | $73 | 塑料文具 |
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 1 | $44 | 印刷标签、其他拉链 |
| 6dfa941fa055d51ec6febcce5437f872 | 2 | $22 | ||
| KENTEX CORP | 美国 | 1 | $20 | PVC地板/墙覆盖物、其他塑纺箱盒 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujisaki Co., Ltd. | 日本 | 56 | $1.84M | 棉制毛巾织物、非针织手套 |
| Dollar General Corp. | 美国 | 87 | $1.01M | 塑料装饰品、纸质文具 |
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 38 | $795.3K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Hirano Trading Inc. | 日本 | 20 | $641.0K | 清洁用布、棉制毛巾织物 |
| A Sung Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $627.0K | 棉制毛巾织物、木制餐具 |
| Ornament Yoda Co., Ltd. | 日本 | 22 | $350.5K | 女式化纤睡衣、男式化纤睡衣 |
| Strix Design Inc | 日本 | 18 | $285.8K | 清洁用布 |
| Genky Stores Inc. | 日本 | 13 | $259.9K | 咖啡提取物、清洁用布 |
| Moribe Creation Co., Ltd. | 日本 | 15 | $255.7K | 清洁用布、塑料文具 |
| Toyo Case Co., Ltd. | 日本 | 21 | $92.8K | 其他纺织制品、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 聚氨酯纺织物 | GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 聚氨酯纺织物 | GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 棉制毛巾织物 | Hirano Trading Inc. | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 清洁用布 | Hirano Trading Inc. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 清洁用布 | Hirano Trading Inc. | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 清洁用布 | Hirano Trading Inc. | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 棉制毛巾织物 | Fujisaki Co., Ltd. | 日本 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | YAMAZEN CORP HOME PRODUCTS DIV. H.Q | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | YAMAZEN CORP HOME PRODUCTS DIV. H.Q | 日本 | $700 |
| 2026-04-22 | 棉制毛巾织物 | Fujisaki Co., Ltd. | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 棉制毛巾织物 | Fujisaki Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 棉制毛巾织物 | Fujisaki Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |