Yuan Chang Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 256 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Yuan Chang
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
167
进口笔数
256
出口笔数
$6.91M
进口金额
$14.16M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
34
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600629758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENC6HMY |
| 成立日期 | 2002-10-21 |
| 联系地址 | KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN YUAN CHANG |
| 企业英文名称 | YUAN CHANG INDUSTRY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842513511416 |
| 邮箱 | acc3@yctimber.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 720亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 71 | $3.43M |
| 加拿大 | 23 | $1.06M |
| 智利 | 17 | $784.2K |
| 美国 | 13 | $382.8K |
| 中国 | 8 | $373.3K |
| 马来西亚 | 5 | $266.4K |
| 泰国 | 6 | $256.5K |
| 越南 | 2 | $256.1K |
| 阿根廷 | 1 | $43.2K |
| 中国台湾 | 4 | $23.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 217 | $12.36M |
| 澳大利亚 | 23 | $1.01M |
| AI | 5 | $327.4K |
| 日本 | 5 | $254.9K |
| 越南 | 1 | $93.0K |
| 墨西哥 | 3 | $83.0K |
| 英国 | 1 | $33.2K |
| 中国台湾 | 1 | $150 |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Yield Enterprise Ltd. | 加拿大 | 32 | $1.37M | 6mm以上木材、6mm以上松木 |
| Kiwi Lumber (Putaruru) Ltd. | 新西兰 | 14 | $1.15M | 6mm以上松木 |
| Claymark Group Ltd. Partnership | 新西兰 | 15 | $709.7K | 6mm以上松木 |
| Southwood NZ Ltd. | 新西兰 | 12 | $669.4K | 6mm以上松木 |
| Xroads 297 Ltd. | 新西兰 | 18 | $610.9K | 6mm以上松木 |
| Arch Wood Protection (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $482.4K | 其他杀鼠剂、聚合物胶粘剂 |
| Maderas Arauco S.A. | 智利 | 10 | $337.2K | 木质碎料板、6mm以上松木 |
| Sequal Lumber Ltd. | 新西兰 | 5 | $188.4K | 6mm以上松木 |
| Business Nesting (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 6 | $186.7K | 其他木制细木工品、高密度纤维板 |
| Michael Weinig Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $18.9K | 其他电气开关、8465机器零件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shamrock Trading | 越南 | 198 | $10.97M | 其他木制细木工品、薄硬木胶合板 |
| Ever Summit International Ltd. | 美国 | 40 | $2.41M | 其他木制细木工品 |
| EVER SUMMIT INTERNATIONAL LTD | AI | 5 | $327.4K | 其他木制细木工品 |
| Shishimaru Corp. Oration Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $169.5K | 工程木材、其他木制细木工品 |
| Seen Technologies Corporation | 越南 | 1 | $93.0K | 750W以下交流电机、其他功能机器 |
| K.K. Kakimoto House | 日本 | 2 | $85.4K | 其他木制细木工品 |
| Canyon Furniture | 墨西哥 | 3 | $83.0K | 其他木制细木工品 |
| Nomad Originals UK Ltd. | 英国 | 1 | $33.2K | 其他木制细木工品 |
| YUNG CHI PAINT & VARNISH MFG CO LTD | 中国台湾 | 1 | $150 | 油漆颜料、染料颜料 |
| Shamrock International | 美国 | 1 | $10 | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | CLAYMARK GROUP LTD PARTNERSHIP | 新西兰 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | CLAYMARK GROUP LTD PARTNERSHIP | 新西兰 | $10.3K |
| 2026-04-23 | 其他杀鼠剂 | ARCH WOOD PROTECTION (M) S | 泰国 | $20.3K |
| 2026-04-23 | 其他杀鼠剂 | ARCH WOOD PROTECTION (M) S | 泰国 | $20.3K |
| 2026-04-06 | 6mm以上松木 | CLAYMARK GROUP LTD PARTNERSHIP | 智利 | $51.7K |
| 2026-04-06 | 6mm以上松木 | CLAYMARK GROUP LTD PARTNERSHIP | 智利 | $51.7K |
| 2026-04-06 | 6mm以上松木 | CLAYMARK GROUP LTD PARTNERSHIP | 智利 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 6mm以上松木 | CLAYMARK GROUP LTD PARTNERSHIP | 智利 | $1.5K |
| 2026-03-30 | 6mm以上松木 | KIWI LUMBER (PUTARURU) LTD | 新西兰 | $92.4K |
| 2026-03-23 | 6mm以上松木 | KIWI LUMBER (PUTARURU) LTD | 新西兰 | $76.9K |
出口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他木制细木工品 | EVER SUMMIT INTERNATIONAL LTD | AI | $15.7K |
| 2026-04-24 | 其他木制细木工品 | EVER SUMMIT INTERNATIONAL LTD | AI | $21.0K |
| 2026-04-24 | 其他木制细木工品 | EVER SUMMIT INTERNATIONAL LTD | AI | $28.7K |
| 2026-04-20 | 其他木制细木工品 | SHAMROCK TRADING | 美国 | $47.5K |
| 2026-04-20 | 其他木制细木工品 | SHAMROCK TRADING | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 其他木制细木工品 | SHAMROCK TRADING | 美国 | $54.0K |
| 2026-04-13 | 其他木制细木工品 | SHAMROCK TRADING | 美国 | $44.5K |
| 2026-04-13 | 其他木制细木工品 | SHAMROCK TRADING | 美国 | $55.0K |
| 2026-04-06 | 其他木制细木工品 | SHAMROCK TRADING | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-06 | 其他木制细木工品 | SHAMROCK TRADING | 美国 | $10.3K |