Yuan Chang Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 256 笔 · 主营 其他木制细木工品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Yuan Chang

167
进口笔数
256
出口笔数
$6.91M
进口金额
$14.16M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
34
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $778.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.8K · 2 笔出口 $151.8K · 3 笔2023-09进口 $148.4K · 4 笔出口 $259.8K · 4 笔2023-10进口 $95.0K · 3 笔出口 $264.0K · 5 笔2023-11进口 $169.1K · 6 笔出口 $461.0K · 7 笔2023-12进口 $144.8K · 4 笔出口 $438.7K · 8 笔2024-01进口 $171.8K · 3 笔出口 $149.5K · 3 笔2024-02进口 $218.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.2K · 2 笔出口 $477.7K · 9 笔2024-04进口 $207.0K · 6 笔出口 $276.5K · 5 笔2024-05进口 $114.5K · 3 笔出口 $659.2K · 10 笔2024-06进口 $137.5K · 5 笔出口 $710.4K · 10 笔2024-07进口 $93.8K · 2 笔出口 $304.3K · 4 笔2024-08进口 $44.6K · 3 笔出口 $358.7K · 7 笔2024-09进口 $83.3K · 4 笔出口 $341.2K · 7 笔2024-10进口 $332.1K · 7 笔出口 $317.3K · 6 笔2024-11进口 $389.4K · 6 笔出口 $778.3K · 12 笔2024-12进口 $341.2K · 7 笔出口 $475.8K · 6 笔2025-01进口 $200.8K · 4 笔出口 $441.8K · 9 笔2025-02进口 $119.4K · 4 笔出口 $488.4K · 10 笔2025-03进口 $112.8K · 4 笔出口 $656.7K · 14 笔2025-04进口 $225.0K · 6 笔出口 $429.5K · 10 笔2025-05进口 $257.9K · 6 笔出口 $715.4K · 16 笔2025-06进口 $429.5K · 7 笔出口 $337.2K · 7 笔2025-07进口 $337.4K · 8 笔出口 $175.7K · 4 笔2025-08进口 $23.0K · 3 笔出口 $327.5K · 6 笔2025-09进口 $76.6K · 4 笔出口 $400.9K · 7 笔2025-10进口 $51.5K · 3 笔出口 $428.6K · 8 笔2025-11进口 $33.0K · 1 笔出口 $160.6K · 3 笔2025-12进口 $209.5K · 5 笔出口 $678.3K · 12 笔2026-01进口 $216.9K · 3 笔出口 $430.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $168.6K · 2 笔2026-03进口 $505.2K · 8 笔出口 $430.6K · 8 笔2026-04进口 $167.6K · 3 笔出口 $378.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.8K · 2 笔出口 $151.8K · 3 笔2023-09进口 $148.4K · 4 笔出口 $259.8K · 4 笔2023-10进口 $95.0K · 3 笔出口 $264.0K · 5 笔2023-11进口 $169.1K · 6 笔出口 $461.0K · 7 笔2023-12进口 $144.8K · 4 笔出口 $438.7K · 8 笔2024-01进口 $171.8K · 3 笔出口 $149.5K · 3 笔2024-02进口 $218.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.2K · 2 笔出口 $477.7K · 9 笔2024-04进口 $207.0K · 6 笔出口 $276.5K · 5 笔2024-05进口 $114.5K · 3 笔出口 $659.2K · 10 笔2024-06进口 $137.5K · 5 笔出口 $710.4K · 10 笔2024-07进口 $93.8K · 2 笔出口 $304.3K · 4 笔2024-08进口 $44.6K · 3 笔出口 $358.7K · 7 笔2024-09进口 $83.3K · 4 笔出口 $341.2K · 7 笔2024-10进口 $332.1K · 7 笔出口 $317.3K · 6 笔2024-11进口 $389.4K · 6 笔出口 $778.3K · 12 笔2024-12进口 $341.2K · 7 笔出口 $475.8K · 6 笔2025-01进口 $200.8K · 4 笔出口 $441.8K · 9 笔2025-02进口 $119.4K · 4 笔出口 $488.4K · 10 笔2025-03进口 $112.8K · 4 笔出口 $656.7K · 14 笔2025-04进口 $225.0K · 6 笔出口 $429.5K · 10 笔2025-05进口 $257.9K · 6 笔出口 $715.4K · 16 笔2025-06进口 $429.5K · 7 笔出口 $337.2K · 7 笔2025-07进口 $337.4K · 8 笔出口 $175.7K · 4 笔2025-08进口 $23.0K · 3 笔出口 $327.5K · 6 笔2025-09进口 $76.6K · 4 笔出口 $400.9K · 7 笔2025-10进口 $51.5K · 3 笔出口 $428.6K · 8 笔2025-11进口 $33.0K · 1 笔出口 $160.6K · 3 笔2025-12进口 $209.5K · 5 笔出口 $678.3K · 12 笔2026-01进口 $216.9K · 3 笔出口 $430.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $168.6K · 2 笔2026-03进口 $505.2K · 8 笔出口 $430.6K · 8 笔2026-04进口 $167.6K · 3 笔出口 $378.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号3600629758
企查查编码QVNENC6HMY
成立日期2002-10-21
联系地址KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN YUAN CHANG
企业英文名称YUAN CHANG INDUSTRY CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话+842513511416
邮箱acc3@yctimber.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本720亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407116mm以上松木
4407996mm以上木材
380899其他杀鼠剂
401699其他硫化橡胶制品
441899其他木制细木工品
401019加强橡胶带
85364160伏以下继电器
853650其他电气开关
854442带接头绝缘电线
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
441899其他木制细木工品
440929其他非针叶木
442199其他木制品
847480矿物燃料成型机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰71$3.43M
加拿大23$1.06M
智利17$784.2K
美国13$382.8K
中国8$373.3K
马来西亚5$266.4K
泰国6$256.5K
越南2$256.1K
阿根廷1$43.2K
中国台湾4$23.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国217$12.36M
澳大利亚23$1.01M
AI5$327.4K
日本5$254.9K
越南1$93.0K
墨西哥3$83.0K
英国1$33.2K
中国台湾1$150

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Top Yield Enterprise Ltd.加拿大32$1.37M6mm以上木材、6mm以上松木
Kiwi Lumber (Putaruru) Ltd.新西兰14$1.15M6mm以上松木
Claymark Group Ltd. Partnership新西兰15$709.7K6mm以上松木
Southwood NZ Ltd.新西兰12$669.4K6mm以上松木
Xroads 297 Ltd.新西兰18$610.9K6mm以上松木
Arch Wood Protection (M) Sdn. Bhd.马来西亚10$482.4K其他杀鼠剂、聚合物胶粘剂
Maderas Arauco S.A.智利10$337.2K木质碎料板、6mm以上松木
Sequal Lumber Ltd.新西兰5$188.4K6mm以上松木
Business Nesting (Hong Kong) Ltd.中国6$186.7K其他木制细木工品、高密度纤维板
Michael Weinig Asia Pte. Ltd.新加坡16$18.9K其他电气开关、8465机器零件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shamrock Trading越南198$10.97M其他木制细木工品、薄硬木胶合板
Ever Summit International Ltd.美国40$2.41M其他木制细木工品
EVER SUMMIT INTERNATIONAL LTDAI5$327.4K其他木制细木工品
Shishimaru Corp. Oration Pte. Ltd.新加坡3$169.5K工程木材、其他木制细木工品
Seen Technologies Corporation越南1$93.0K750W以下交流电机、其他功能机器
K.K. Kakimoto House日本2$85.4K其他木制细木工品
Canyon Furniture墨西哥3$83.0K其他木制细木工品
Nomad Originals UK Ltd.英国1$33.2K其他木制细木工品
YUNG CHI PAINT & VARNISH MFG CO LTD中国台湾1$150油漆颜料、染料颜料
Shamrock International美国1$10钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件

近期贸易明细

进口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-286mm以上松木CLAYMARK GROUP LTD PARTNERSHIP新西兰$10.3K
2026-04-286mm以上松木CLAYMARK GROUP LTD PARTNERSHIP新西兰$10.3K
2026-04-23其他杀鼠剂ARCH WOOD PROTECTION (M) S泰国$20.3K
2026-04-23其他杀鼠剂ARCH WOOD PROTECTION (M) S泰国$20.3K
2026-04-066mm以上松木CLAYMARK GROUP LTD PARTNERSHIP智利$51.7K
2026-04-066mm以上松木CLAYMARK GROUP LTD PARTNERSHIP智利$51.7K
2026-04-066mm以上松木CLAYMARK GROUP LTD PARTNERSHIP智利$1.5K
2026-04-066mm以上松木CLAYMARK GROUP LTD PARTNERSHIP智利$1.5K
2026-03-306mm以上松木KIWI LUMBER (PUTARURU) LTD新西兰$92.4K
2026-03-236mm以上松木KIWI LUMBER (PUTARURU) LTD新西兰$76.9K

出口(共 256)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他木制细木工品EVER SUMMIT INTERNATIONAL LTDAI$15.7K
2026-04-24其他木制细木工品EVER SUMMIT INTERNATIONAL LTDAI$21.0K
2026-04-24其他木制细木工品EVER SUMMIT INTERNATIONAL LTDAI$28.7K
2026-04-20其他木制细木工品SHAMROCK TRADING美国$47.5K
2026-04-20其他木制细木工品SHAMROCK TRADING美国$3.6K
2026-04-14其他木制细木工品SHAMROCK TRADING美国$54.0K
2026-04-13其他木制细木工品SHAMROCK TRADING美国$44.5K
2026-04-13其他木制细木工品SHAMROCK TRADING美国$55.0K
2026-04-06其他木制细木工品SHAMROCK TRADING美国$3.2K
2026-04-06其他木制细木工品SHAMROCK TRADING美国$10.3K

相关企业 · 同类产品

Yuan Chang Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →