Seen Technologies Corporation
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 750W以下交流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Seen
117
进口笔数
4
出口笔数
$4.15M
进口金额
$14.7K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2025-06-18
最近出口
43
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100946471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKEDNMP9 |
| 成立日期 | 1999-10-14 |
| 联系地址 | Số 1, phố Thanh Lâm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT SEEN |
| 企业英文名称 | SEEN TECHNOLOGIES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, phố Thanh Lâm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 02437659660 |
| 邮箱 | seen.hn@seen.com.vn |
| 官网 | seen.com.vn |
| 传真 | 0437659661 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 848130 | 止回阀 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 846510 | 多功能木工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $1.41M |
| 德国 | 31 | $825.5K |
| 意大利 | 15 | $479.8K |
| 加拿大 | 3 | $297.6K |
| 中国 | 13 | $259.3K |
| 荷兰 | 2 | $214.2K |
| 美国 | 22 | $203.1K |
| 中国台湾 | 3 | $193.1K |
| 欧盟 | 6 | $171.7K |
| 土耳其 | 2 | $44.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $14.2K |
| 新加坡 | 3 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VALMATIC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $1.41M | 阀门龙头、止回阀 |
| Hewitech GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $410.3K | 温控处理零件、其他塑料制品 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $263.8K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Air Clean S.r.l. | 意大利 | 4 | $242.8K | 气体过滤机械、液体流量计 |
| Environmental Dynamics International | 法国 | 13 | $210.0K | 塑料管件、其他功能机器 |
| Cosme Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $162.4K | 矿物处理机器、工程机械 |
| Trojan Technologies | 加拿大 | 3 | $150.1K | 放电灯管镇流器、光学辐射仪器 |
| Cosme S.r.l. | 意大利 | 3 | $41.0K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Hach Co. | 美国 | 9 | $26.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Avatec Power Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $8.9K | 铅酸蓄电池、静止变流器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hewitech GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $14.2K | 其他着色制剂、化妆粉 |
| Avatec Power Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $500 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 750W以下交流电机 | Nord Gear Pte. Ltd. | 德国 | $7.7K |
| 2026-06-25 | 750W以下交流电机 | Nord Gear Pte. Ltd. | 德国 | $388 |
| 2026-06-25 | 750W-75kW交流电机 | Nord Gear Pte. Ltd. | 德国 | $551 |
| 2026-06-25 | 750W以下交流电机 | Nord Gear Pte. Ltd. | 德国 | $1.8K |
| 2026-06-25 | 750W-75kW交流电机 | Nord Gear Pte. Ltd. | 德国 | $1.2K |
| 2026-06-16 | 阀门龙头 | VALMATIC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $810 |
| 2026-06-16 | 止回阀 | VALMATIC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $84 |
| 2026-06-16 | 止回阀 | VALMATIC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $116 |
| 2026-06-16 | 止回阀 | VALMATIC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $404 |
| 2026-06-16 | 阀门龙头 | VALMATIC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $70 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 电力控制板 | Avatec Power Pte. Ltd. | 新加坡 | $100 |
| 2024-05-23 | 电力控制板 | Avatec Power Pte. Ltd. | 新加坡 | $100 |
| 2024-05-23 | 电力控制板 | AVATEC POWER PTE LTD | 新加坡 | $100 |
| 2023-12-26 | 电力控制板 | Avatec Power Pte. Ltd. | 新加坡 | $100 |
| 2023-12-26 | 电力控制板 | Avatec Power Pte. Ltd. | 新加坡 | $100 |
| 2023-06-29 | 多功能木工机床 | Hewitech GmbH & Co. KG | 荷兰 | $14.2K |