Ha Linh Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Hạ LINH

33
进口笔数
1
出口笔数
$422.4K
进口金额
$300
出口金额
2025-10-08
最近进口
2023-10-30
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.1K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109241571
企查查编码QVNW6AGJM9
成立日期2020-06-26
联系地址Số 15, Ngõ 50 Đường Lê Trọng Tấn, Khu Tái Định Cư 6,9 ha, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẠ LINH
企业英文名称HA LINH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15, Ngõ 50 Đường Lê Trọng Tấn, Khu Tái Định Cư 6,9 ha, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材
350691聚合物胶粘剂
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加蓬2$125.1K
苏里南6$87.2K
加纳10$65.0K
尼日利亚9$50.6K
圭亚那2$50.4K
安哥拉1$38.1K
印度尼西亚1$5.7K
以色列1$120
中国1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Altruistic Services Pte. Ltd.新加坡3$88.6K其他粗加工木材、6mm以上木材
Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd.莫桑比克3$74.7K6mm以上木材、其他粗加工木材
Columbus Timber International DMCC苏里南3$49.8K其他粗加工木材、其他热带木材
Timberlink ApS丹麦2$32.5K其他粗加工木材、6毫米以上橡木
Maributh Global Resources Ltd.尼日利亚3$15.5K6mm以上木材、其他粗加工木材
Arjo Brink Wood Exp加纳2$14.0K6mm以上木材
Hong Kong Pohui Trading Co., Ltd.赞比亚2$12.0K6mm以上木材、其他粗加工木材
JHC & Co. E.I.R.L.尼日利亚2$11.2K6mm以上木材
Hong Kong Senheda Trade Ltd.2$11.2K6mm以上木材、其他粗加工木材
EASTE INDUSTRY DEVELOPMENT HK LTD中国香港2$10.6K其他粗加工木材、6mm以上木材

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Evgeny Leytush美国1$300其他木家具

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-08其他粗加工木材ALTRUISTIC SERVICES PTE LTD圭亚那$3.4K
2025-10-08其他粗加工木材ALTRUISTIC SERVICES PTE LTD圭亚那$2.2K
2025-10-08其他粗加工木材ALTRUISTIC SERVICES PTE LTD圭亚那$2.6K
2025-10-08其他粗加工木材ALTRUISTIC SERVICES PTE LTD圭亚那$4.2K
2025-10-08其他粗加工木材ALTRUISTIC SERVICES PTE LTD圭亚那$2.7K
2025-10-08其他粗加工木材ALTRUISTIC SERVICES PTE LTD圭亚那$4.7K
2025-10-08其他粗加工木材ALTRUISTIC SERVICES PTE LTD圭亚那$3.9K
2025-06-286mm以上木材ALTRUISTIC SERVICES PTE LTD安哥拉$38.1K
2025-05-05聚合物胶粘剂DONGGUAN YANMEI COSMETIC CO中国$20
2025-04-22其他塑料制品ELIA VANUNU以色列$120

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-30其他木家具EVGENY LEYTUSH美国$300

相关企业 · 同类产品

Ha Linh Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →