Ha Linh Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Hạ LINH
33
进口笔数
1
出口笔数
$422.4K
进口金额
$300
出口金额
2025-10-08
最近进口
2023-10-30
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109241571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6AGJM9 |
| 成立日期 | 2020-06-26 |
| 联系地址 | Số 15, Ngõ 50 Đường Lê Trọng Tấn, Khu Tái Định Cư 6,9 ha, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẠ LINH |
| 企业英文名称 | HA LINH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, Ngõ 50 Đường Lê Trọng Tấn, Khu Tái Định Cư 6,9 ha, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加蓬 | 2 | $125.1K |
| 苏里南 | 6 | $87.2K |
| 加纳 | 10 | $65.0K |
| 尼日利亚 | 9 | $50.6K |
| 圭亚那 | 2 | $50.4K |
| 安哥拉 | 1 | $38.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $5.7K |
| 以色列 | 1 | $120 |
| 中国 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Altruistic Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $88.6K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd. | 莫桑比克 | 3 | $74.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Columbus Timber International DMCC | 苏里南 | 3 | $49.8K | 其他粗加工木材、其他热带木材 |
| Timberlink ApS | 丹麦 | 2 | $32.5K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
| Maributh Global Resources Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $15.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Arjo Brink Wood Exp | 加纳 | 2 | $14.0K | 6mm以上木材 |
| Hong Kong Pohui Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | 2 | $12.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| JHC & Co. E.I.R.L. | 尼日利亚 | 2 | $11.2K | 6mm以上木材 |
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 2 | $11.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 | |
| EASTE INDUSTRY DEVELOPMENT HK LTD | 中国香港 | 2 | $10.6K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evgeny Leytush | 美国 | 1 | $300 | 其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 其他粗加工木材 | ALTRUISTIC SERVICES PTE LTD | 圭亚那 | $3.4K |
| 2025-10-08 | 其他粗加工木材 | ALTRUISTIC SERVICES PTE LTD | 圭亚那 | $2.2K |
| 2025-10-08 | 其他粗加工木材 | ALTRUISTIC SERVICES PTE LTD | 圭亚那 | $2.6K |
| 2025-10-08 | 其他粗加工木材 | ALTRUISTIC SERVICES PTE LTD | 圭亚那 | $4.2K |
| 2025-10-08 | 其他粗加工木材 | ALTRUISTIC SERVICES PTE LTD | 圭亚那 | $2.7K |
| 2025-10-08 | 其他粗加工木材 | ALTRUISTIC SERVICES PTE LTD | 圭亚那 | $4.7K |
| 2025-10-08 | 其他粗加工木材 | ALTRUISTIC SERVICES PTE LTD | 圭亚那 | $3.9K |
| 2025-06-28 | 6mm以上木材 | ALTRUISTIC SERVICES PTE LTD | 安哥拉 | $38.1K |
| 2025-05-05 | 聚合物胶粘剂 | DONGGUAN YANMEI COSMETIC CO | 中国 | $20 |
| 2025-04-22 | 其他塑料制品 | ELIA VANUNU | 以色列 | $120 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 其他木家具 | EVGENY LEYTUSH | 美国 | $300 |