TK VIETNAM COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TK VIệT NAM
24
进口笔数
84
出口笔数
$581.7K
进口金额
$473.2K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500677876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUGJRW7 |
| 成立日期 | 2022-01-21 |
| 联系地址 | Cầu Gạo, Xã Tân Lập, Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TK VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cầu Gạo, Xã Tam Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84983045258 |
| 邮箱 | quangthanh92vp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $548.0K |
| 越南 | 1 | $33.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $473.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 24 | $581.7K | 其他眼镜、未装配光学元件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 62 | $435.3K | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
| Techworld Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Inno Flex Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $11.5K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.5K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-29 | 塑料涂布纸板 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-05-06 | 塑料涂布纸板 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 中国 | $33 |
| 2026-05-06 | 塑料涂布纸板 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 中国 | $470 |
| 2026-05-05 | 其他塑料制品 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 中国 | $28.5K |
| 2026-05-05 | 其他塑料制品 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $17.6K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-25 | 非办公金属家具 | Techworld Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-06-25 | 非办公金属家具 | Techworld Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $262 |
| 2026-06-25 | 非办公金属家具 | Techworld Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $414 |
| 2026-06-12 | 其他钢铁制品 | Techworld Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $573 |
| 2026-06-04 | 非办公金属家具 | Techworld Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-04 | 非办公金属家具 | Techworld Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-04 | 其他车辆 | Techworld Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |