TK VIETNAM COMPANY LIMITED

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TK VIệT NAM

24
进口笔数
84
出口笔数
$581.7K
进口金额
$473.2K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $725 · 1 笔2024-03进口 $74.7K · 2 笔出口 $22.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-05进口 $44.6K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-06进口 $14.6K · 1 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-07进口 $22.1K · 1 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-08进口 $42.1K · 1 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-09进口 $76.8K · 2 笔出口 $27.3K · 3 笔2024-10进口 $5.9K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $325 · 1 笔2024-12进口 $27.2K · 1 笔出口 $16.7K · 4 笔2025-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-02进口 $146 · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-04进口 $54.6K · 2 笔出口 $15.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2025-07进口 $56.4K · 1 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 4 笔2025-09进口 $42.3K · 1 笔出口 $23.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 2 笔2025-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $23.6K · 2 笔2025-12进口 $34.2K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 2 笔2026-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $12.5K · 1 笔2026-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $29.4K · 5 笔2026-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $9.4K · 2 笔2026-05进口 $31.0K · 1 笔出口 $9.4K · 5 笔2026-06进口 $4.4K · 1 笔出口 $31.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $725 · 1 笔2024-03进口 $74.7K · 2 笔出口 $22.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-05进口 $44.6K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-06进口 $14.6K · 1 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-07进口 $22.1K · 1 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-08进口 $42.1K · 1 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-09进口 $76.8K · 2 笔出口 $27.3K · 3 笔2024-10进口 $5.9K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $325 · 1 笔2024-12进口 $27.2K · 1 笔出口 $16.7K · 4 笔2025-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-02进口 $146 · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-04进口 $54.6K · 2 笔出口 $15.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2025-07进口 $56.4K · 1 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 4 笔2025-09进口 $42.3K · 1 笔出口 $23.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 2 笔2025-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $23.6K · 2 笔2025-12进口 $34.2K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 2 笔2026-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $12.5K · 1 笔2026-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $29.4K · 5 笔2026-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $9.4K · 2 笔2026-05进口 $31.0K · 1 笔出口 $9.4K · 5 笔2026-06进口 $4.4K · 1 笔出口 $31.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号2500677876
企查查编码QVNXUGJRW7
成立日期2022-01-21
联系地址Cầu Gạo, Xã Tân Lập, Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TK VIỆT NAM
企业英文名称TK VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cầu Gạo, Xã Tam Sơn, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+84983045258
邮箱quangthanh92vp@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
481159塑料涂布纸板

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
820730可互换冲压工具
761699其他铝制品
392099其他塑料片材
730890其他钢铁结构体
871680其他车辆
940389藤柳家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$548.0K
越南1$33.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南84$473.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OGK Hanoi Co., Ltd.越南24$581.7K其他眼镜、未装配光学元件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OGK Hanoi Co., Ltd.越南62$435.3K其他塑料制品、窄幅弹性织物
Techworld Industries Vietnam Co., Ltd.越南10$15.8K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Inno Flex Vina Co., Ltd.越南11$11.5K印刷电路、自粘塑料片
Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$10.5K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他塑料制品OGK Hanoi Co., Ltd.中国$4.3K
2026-06-29塑料涂布纸板OGK Hanoi Co., Ltd.中国$75
2026-05-06塑料涂布纸板OGK Hanoi Co., Ltd.中国$33
2026-05-06塑料涂布纸板OGK Hanoi Co., Ltd.中国$470
2026-05-05其他塑料制品OGK Hanoi Co., Ltd.中国$28.5K
2026-05-05其他塑料制品OGK Hanoi Co., Ltd.中国$1.9K
2026-04-16其他塑料制品OGK Hanoi Co., Ltd.中国$2.9K
2026-04-16其他塑料制品OGK Hanoi Co., Ltd.中国$2.9K
2026-04-16其他塑料制品OGK Hanoi Co., Ltd.中国$1.1K
2026-04-16其他塑料制品OGK Hanoi Co., Ltd.中国$1.1K

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料制品OGK Hanoi Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-30其他塑料制品OGK Hanoi Co., Ltd.越南$17.6K
2026-06-30其他塑料制品OGK Hanoi Co., Ltd.越南$3.9K
2026-06-25非办公金属家具Techworld Industries Vietnam Co., Ltd.越南$345
2026-06-25非办公金属家具Techworld Industries Vietnam Co., Ltd.越南$262
2026-06-25非办公金属家具Techworld Industries Vietnam Co., Ltd.越南$414
2026-06-12其他钢铁制品Techworld Industries Vietnam Co., Ltd.越南$573
2026-06-04非办公金属家具Techworld Industries Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-04非办公金属家具Techworld Industries Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-04其他车辆Techworld Industries Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

TK VIETNAM COMPANY LIMITED 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →