Loi Thinh Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LợI THịNH PHáT
18
进口笔数
0
出口笔数
$915.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703073529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7KKDGC |
| 成立日期 | 2022-07-25 |
| 联系地址 | Số 430/17, tổ 17, khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LỢI THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | LOI THINH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 430F/17 đường Lê Thị Trung, Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84355702669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 520633 | 未梳棉纱线 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 540232 | 变形尼龙纱线 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 610719 | 非棉男内裤 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844530 | 并捻线机 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $915.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuji Lejia Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $915.9K | 变形聚酯单丝纱、变形尼龙纱 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | ZHUJI LEJIA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | ZHUJI LEJIA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $43.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | ZHUJI LEJIA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $43.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | ZHUJI LEJIA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | ZHUJI LEJIA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | ZHUJI LEJIA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-26 | 其他塑料片材 | ZHUJI LEJIA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-03-26 | 其他塑料片材 | ZHUJI LEJIA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-03-26 | 并捻线机 | ZHUJI LEJIA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-03-26 | 纺织络纱机 | ZHUJI LEJIA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $23.7K |