Mastery Corporation

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 计时装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MASTERY

39
进口笔数
0
出口笔数
$784.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $71.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $71.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316038810
企查查编码QVNFW9C0DQ
成立日期2019-11-27
联系地址Số 29 Nguyễn Bá Tuyển, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MASTERY
企业英文名称MASTERY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 29 Nguyễn Bá Tuyển, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
910610计时装置
830140其他金属锁
847190数据处理机
853650其他电气开关
853190信号装置零件
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
853110电气信号装置
830250贱金属帽架
853180电气信号装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$778.5K
新加坡1$6.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国38$778.5K其他电视摄像机、非磁带视频设备
IOX Solutions Pte. Ltd.新加坡1$6.4K其他功能机器、功能机器零件

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他功能机器IOX SOLUTIONS PTE LTD新加坡$3.2K
2026-04-23其他功能机器IOX SOLUTIONS PTE LTD新加坡$3.2K
2026-04-09贱金属帽架HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$586
2026-04-09贱金属帽架HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$140
2026-04-09贱金属帽架HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$438
2026-04-09其他金属锁HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$640
2026-04-09计时装置HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K
2026-04-09其他金属锁HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$890
2026-04-09贱金属帽架HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$586
2026-04-09贱金属帽架HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$295

相关企业 · 同类产品

Mastery Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →