Mastery Corporation
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 计时装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MASTERY
39
进口笔数
0
出口笔数
$784.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316038810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFW9C0DQ |
| 成立日期 | 2019-11-27 |
| 联系地址 | Số 29 Nguyễn Bá Tuyển, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MASTERY |
| 企业英文名称 | MASTERY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29 Nguyễn Bá Tuyển, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910610 | 计时装置 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $778.5K |
| 新加坡 | 1 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 38 | $778.5K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| IOX Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.4K | 其他功能机器、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他功能机器 | IOX SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 其他功能机器 | IOX SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-04-09 | 贱金属帽架 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $586 |
| 2026-04-09 | 贱金属帽架 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-09 | 贱金属帽架 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $438 |
| 2026-04-09 | 其他金属锁 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-09 | 计时装置 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-09 | 其他金属锁 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $890 |
| 2026-04-09 | 贱金属帽架 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $586 |
| 2026-04-09 | 贱金属帽架 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $295 |