Thanh Son Industry Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CôNG NGHIệP THANH SơN
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502451594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8E7XWE |
| 成立日期 | 2021-04-06 |
| 联系地址 | 43 Nguyễn Thái Bình, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP THANH SƠN |
| 企业英文名称 | THANH SON INDUSTRY INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43 Nguyễn Thái Bình, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84363737987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN ANSORL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.6K | 电气信号装置、信号装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 电气信号装置 | SHENZHEN ANSORL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2025-10-23 | 电气信号装置 | SHENZHEN ANSORL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $156 |
| 2025-10-23 | LED光伏照明装置 | SHENZHEN ANSORL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $68 |
| 2025-10-23 | 电气信号装置 | SHENZHEN ANSORL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2025-10-23 | 电气信号装置 | SHENZHEN ANSORL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-10-23 | 测量仪器零件 | SHENZHEN ANSORL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |