Vitmat Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU VITMAT
15
进口笔数
0
出口笔数
$407.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110167273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGS4464Y |
| 成立日期 | 2022-11-01 |
| 联系地址 | Số 53 Đường Nguyễn Khả Trạc, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU VITMAT |
| 企业英文名称 | VITMAT MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 53 Đường Nguyễn Khả Trạc, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84962353758 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 841410 | 真空泵 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $407.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Shengyue New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $211.1K | 1kg以下胶粘剂、其他胶粘剂 |
| Qingdao Bebon Carbon Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $189.5K | 滚珠轴承、其他化学制剂 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 燃气炊具、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.9K |
| 2026-04-15 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.9K |
| 2026-04-07 | 其他化学制剂 | QINGDAO BEBON CARBON MATERIAL CO LTD | 中国 | $75.8K |
| 2026-04-07 | 其他化学制剂 | QINGDAO BEBON CARBON MATERIAL CO LTD | 中国 | $75.8K |
| 2026-03-26 | 真空泵 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-26 | 混合机 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-12-05 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $992 |
| 2025-12-05 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.7K |