Duc Tri Music Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 三角钢琴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH âM NHạC ĐứC TRí
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314524702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF544AS3 |
| 成立日期 | 2017-07-19 |
| 联系地址 | 476 Phạm Văn Bạch, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÂM NHẠC ĐỨC TRÍ |
| 企业英文名称 | DUC TRI MUSIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 476 Phạm Văn Bạch, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84908919393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920120 | 三角钢琴 |
| 920110 | 立式钢琴 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 920999 | 其他乐器配件 |
| 940180 | 其他座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 7 | $977.2K |
| 日本 | 12 | $102.9K |
| 美国 | 7 | $73.8K |
| 中国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L. Bösendorfer Klavierfabrik GmbH | 德国 | 6 | $878.8K | 三角钢琴、立式钢琴 |
| Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | 12 | $102.9K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Bösendorfer Klavierfabrik GmbH | 德国 | 1 | $98.3K | 三角钢琴 |
| Perfect Piano Global Service LLC | 美国 | 4 | $65.1K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Perfect Piano Global Services Llc | 美国 | 3 | $8.7K | 三角钢琴、电力控制板 |
| Guangzhou Hailun Piano Sales Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 立式钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 立式钢琴 | Perfect Piano Global Service LLC | 美国 | $6.0K |
| 2026-04-08 | 立式钢琴 | L BOSENDORFER KLAVIERFABRIK GMBH | 奥地利 | $115.8K |
| 2026-04-08 | 立式钢琴 | Perfect Piano Global Service LLC | 美国 | $6.1K |
| 2026-04-08 | 其他乐器配件 | L BOSENDORFER KLAVIERFABRIK GMBH | 奥地利 | $414 |
| 2026-04-08 | 立式钢琴 | Perfect Piano Global Service LLC | 美国 | $6.0K |
| 2026-04-08 | 立式钢琴 | L BOSENDORFER KLAVIERFABRIK GMBH | 奥地利 | $115.8K |
| 2026-04-08 | 立式钢琴 | L BOSENDORFER KLAVIERFABRIK GMBH | 奥地利 | $75.0K |
| 2026-04-08 | 立式钢琴 | Perfect Piano Global Service LLC | 美国 | $6.1K |
| 2026-04-08 | 其他乐器配件 | L BOSENDORFER KLAVIERFABRIK GMBH | 奥地利 | $414 |
| 2026-04-08 | 立式钢琴 | L BOSENDORFER KLAVIERFABRIK GMBH | 奥地利 | $75.0K |