Action Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 486 笔 · 主营 立式钢琴
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Action Trading
445
进口笔数
486
出口笔数
$13.48M
进口金额
$19.41M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600726462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6T0S785 |
| 成立日期 | 2008-06-18 |
| 联系地址 | Lô IV, 3B, KCN Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ACTION TRADING |
| 企业英文名称 | ACTION TRADING COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô IV, 3B, KCN Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Hố Nai; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3220 - Sản xuất nhạc cụ 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84616278157 |
| 传真 | 0616278158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 67.41亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920120 | 三角钢琴 |
| 920190 | 其他键盘弦乐器 |
| 560130 | 纺织絮胎 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 680410 | 磨石 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 920590 | 其他管乐器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920120 | 三角钢琴 |
| 920190 | 其他键盘弦乐器 |
| 680410 | 磨石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 410 | $9.59M |
| 越南 | 4 | $3.71M |
| 中国 | 13 | $76.7K |
| 美国 | 6 | $62.2K |
| 中国台湾 | 2 | $18.9K |
| 比利时 | 3 | $15.4K |
| 德国 | 1 | $6.0K |
| 意大利 | 5 | $2.1K |
| 荷兰 | 1 | $327 |
| 新加坡 | 1 | $38 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 477 | $11.96M |
| 越南 | 9 | $7.45M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Action Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.41M | 立式钢琴、三角钢琴 |
| DELVER CO LTD | 中国台湾 | 432 | $5.99M | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Delver Co., Ltd. | 日本 | 4 | $79.0K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Delver Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 立式钢琴 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DELVER CO LTD | 中国台湾 | 478 | $12.00M | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Action Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.41M | 立式钢琴、三角钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 445)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 立式钢琴 | DELVER CO LTD | 日本 | $13.6K |
| 2026-06-26 | 其他键盘弦乐器 | DELVER CO LTD | 日本 | $704 |
| 2026-06-24 | 立式钢琴 | DELVER CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2026-06-24 | 其他键盘弦乐器 | DELVER CO LTD | 中国 | $292 |
| 2026-06-24 | 三角钢琴 | DELVER CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2026-06-23 | 三角钢琴 | DELVER CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2026-06-23 | 立式钢琴 | DELVER CO LTD | 日本 | $11.2K |
| 2026-06-23 | 立式钢琴 | DELVER CO LTD | 日本 | $13.6K |
| 2026-06-19 | 立式钢琴 | DELVER CO LTD | 日本 | $14.4K |
| 2026-06-19 | 立式钢琴 | DELVER CO LTD | 日本 | $13.6K |
出口(共 486)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 立式钢琴 | DELVER CO LTD | 中国台湾 | $22.4K |
| 2026-06-29 | 三角钢琴 | DELVER CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-06-27 | 立式钢琴 | DELVER CO LTD | 中国台湾 | $13.6K |
| 2026-06-25 | 立式钢琴 | DELVER CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-06-25 | 三角钢琴 | DELVER CO LTD | 中国台湾 | $4.4K |
| 2026-06-25 | 立式钢琴 | DELVER CO LTD | 中国台湾 | $22.4K |
| 2026-06-16 | 立式钢琴 | DELVER CO LTD | 中国台湾 | $11.2K |
| 2026-06-16 | 三角钢琴 | DELVER CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-06-15 | 三角钢琴 | DELVER CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-06-15 | 立式钢琴 | DELVER CO LTD | 中国台湾 | $21.3K |