Phu Minh Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 立式钢琴
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ PHú MINH
18
进口笔数
0
出口笔数
$56.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101811621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8M8E7CG |
| 成立日期 | 2005-10-28 |
| 联系地址 | Số 21, ngõ 76 Phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHÚ MINH |
| 企业英文名称 | PHU MINH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21, ngõ 76 Phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | 02437538741 |
| 传真 | 02437538741 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920120 | 三角钢琴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $56.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Gallery Co., Ltd. | 日本 | 6 | $20.1K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | 6 | $18.2K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Fuji Gakki Co., Ltd. | 日本 | 4 | $12.1K | 电子键盘乐器、其他键盘弦乐器 |
| Y & Y Music Co., Ltd. | 日本 | 2 | $5.8K | 立式钢琴、三角钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 立式钢琴 | TAKEMOTO PIANO CO.,LTD | 日本 | $92 |
| 2024-02-28 | 立式钢琴 | TAKEMOTO PIANO CO.,LTD | 日本 | $86 |
| 2024-02-28 | 立式钢琴 | TAKEMOTO PIANO CO.,LTD | 日本 | $92 |
| 2024-02-28 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $86 |
| 2024-02-28 | 立式钢琴 | TAKEMOTO PIANO CO.,LTD | 日本 | $86 |
| 2024-02-28 | 立式钢琴 | TAKEMOTO PIANO CO.,LTD | 日本 | $92 |
| 2024-02-28 | 立式钢琴 | TAKEMOTO PIANO CO.,LTD | 日本 | $92 |
| 2024-02-28 | 立式钢琴 | TAKEMOTO PIANO CO.,LTD | 日本 | $86 |
| 2024-02-28 | 立式钢琴 | TAKEMOTO PIANO CO.,LTD | 日本 | $86 |
| 2024-02-28 | 立式钢琴 | TAKEMOTO PIANO CO.,LTD | 日本 | $86 |