Thinh Phat Education & Trading Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 立式钢琴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ Và GIáO DụC THịNH PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$13.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110313559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FM2M8Q |
| 成立日期 | 2023-04-07 |
| 联系地址 | Số 120 Đường Nguyễn Viết Xuân, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ GIÁO DỤC THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT EDUCATION AND TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 122 Thôn Đạo Đường, Xã Ninh Cường, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0357935979 |
| 邮箱 | giaoducthinhphat@gmail.com |
| 官网 | pianotechmusic.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920120 | 三角钢琴 |
| 920210 | 弓弦乐器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $13.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young Kwang Musical Instrument | 韩国 | 4 | $13.1K | 立式钢琴、三角钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 立式钢琴 | Young Kwang Musical Instrument | 韩国 | $67 |
| 2026-04-13 | 立式钢琴 | Young Kwang Musical Instrument | 韩国 | $100 |
| 2026-04-13 | 立式钢琴 | Young Kwang Musical Instrument | 韩国 | $100 |
| 2026-04-13 | 立式钢琴 | Young Kwang Musical Instrument | 韩国 | $67 |
| 2026-04-13 | 立式钢琴 | Young Kwang Musical Instrument | 韩国 | $67 |
| 2026-04-13 | 立式钢琴 | Young Kwang Musical Instrument | 韩国 | $67 |
| 2026-04-13 | 立式钢琴 | Young Kwang Musical Instrument | 韩国 | $67 |
| 2026-04-13 | 立式钢琴 | Young Kwang Musical Instrument | 韩国 | $67 |
| 2026-04-13 | 立式钢琴 | Young Kwang Musical Instrument | 韩国 | $67 |
| 2026-04-13 | 立式钢琴 | Young Kwang Musical Instrument | 韩国 | $100 |